Thời gian hiện tại tại Yonne, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yonne, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Yonne, Pháp Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Yonne

Đồng hồ trực tuyến — Yonne

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Yonne

Yonne so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Yonne
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Yonne.
Yonne
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Yonne —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yonne
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Yonne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yonne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yonne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yonne

Business hours and time difference: Yonne

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Yonne, Pháp. Time calculations use the Europe/Paris time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Yonne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 22 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−196 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 2 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 22 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
08:17–09:01 / 17:56–18:40
Giờ xanh
07:45–07:57 / 18:59–19:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.9 ng
Khoảng cách
376.480 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yonne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yonne

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Yonne

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Yonne

47.9167, 3.7500

Bản đồ

Yonne is a region of Pháp, located in Châu Âu. The population of Yonne is 333.896 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Vùng Yonne
Largest city Auxerre
ISO FR / FRA
Dân số 333.896
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 47.9167, 3.7500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yonne

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Appoigny Europe/Paris (—)—
Auxerre Europe/Paris (—)—
Avallon Europe/Paris (—)—
Brienon-sur-Armançon Europe/Paris (—)—
Chablis Europe/Paris (—)—
Cheny Europe/Paris (—)—
Joigny Europe/Paris (—)—
Migennes Europe/Paris (—)—
Monéteau Europe/Paris (—)—
Paron Europe/Paris (—)—
Pont-sur-Yonne Europe/Paris (—)—
Saint-Clément Europe/Paris (—)—
Saint-Florentin Europe/Paris (—)—
Saint-Georges-sur-Baulche Europe/Paris (—)—
Saint-Julien-du-Sault Europe/Paris (—)—
Sens Europe/Paris (—)—
Tonnerre Europe/Paris (—)—
Toucy Europe/Paris (—)—
Villeneuve-la-Guyard Europe/Paris (—)—
Villeneuve-sur-Yonne Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yonne

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aillant-sur-Tholon Europe/Paris (—)—
Augy Europe/Paris (—)—
Bléneau Europe/Paris (—)—
Cézy Europe/Paris (—)—
Champigny Europe/Paris (—)—
Champs-sur-Yonne Europe/Paris (—)—
Chéroy Europe/Paris (—)—
Courlon-sur-Yonne Europe/Paris (—)—
Diges Europe/Paris (—)—
Gron Europe/Paris (—)—
Gurgy Europe/Paris (—)—
Héry Europe/Paris (—)—
Maillot Europe/Paris (—)—
Neuvy-Sautour Europe/Paris (—)—
Saint-Bris-le-Vineux Europe/Paris (—)—
Saint-Martin-du-Tertre Europe/Paris (—)—
Tanlay Europe/Paris (—)—
Thorigny-sur-Oreuse Europe/Paris (—)—
Villeblevin Europe/Paris (—)—
Vinneuf Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amiens Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Le Mans Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Saint-Etienne Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Bourgogne

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yonne?

Giờ địa phương hiện tại ở Yonne là —.

Yonne thuộc múi giờ nào?

Yonne sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Yonne?

Giờ mùa hè ở Yonne bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Yonne?

Giờ mùa hè ở Yonne kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Yonne belong to?

Yonne is a region of Pháp.

What is the population of Yonne?

The population of Yonne is 333.896 people.

Các tên thay thế của Yonne là gì?

Yonne còn được gọi là: Yonne, 욘주, Département de l'Yonne, Departement Yonne, Département Yonne, Departimento Yonne, Dipartiment ëd l'Yonne, Icauna, Jona, Jonas.

Thời gian hiện tại tại Yonne, Pháp