Thời gian hiện tại tại Garden Plain, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Garden Plain, Kansas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Garden Plain, Kansas, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Garden Plain, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Garden Plain

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Garden Plain

Garden Plain so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Garden Plain
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Garden Plain.
Garden Plain
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Garden Plain —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Garden Plain
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Garden Plain
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Garden Plain Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Garden Plain
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Garden Plain

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Garden Plain

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Garden Plain, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Garden Plain

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 27 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−123 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 46 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 33 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:00–07:37 / 16:50–17:27
Giờ xanh
06:32–06:43 / 17:44–17:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 92° Đ ↓ 265° T
Độ chiếu sáng
13%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.1 ng
Khoảng cách
386.185 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Garden Plain

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Garden Plain

Không áp dụng — CST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Garden Plain, Hoa Kỳ

37.6583, -97.6837

Bản đồ

Garden Plain là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Garden Plain là 897 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Garden Plain
ISO US / USA
Dân số 897
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 37.6583, -97.6837

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kansas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Derby America/Chicago (—)—
Dodge City America/Chicago (—)—
Emporia America/Chicago (—)—
Garden City America/Chicago (—)—
Hays America/Chicago (—)—
Hutchinson America/Chicago (—)—
Junction City America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Lawrence America/Chicago (—)—
Leavenworth America/Chicago (—)—
Leawood America/Chicago (—)—
Lenexa America/Chicago (—)—
Manhattan America/Chicago (—)—
Olathe America/Chicago (—)—
Overland Park America/Chicago (—)—
Prairie Village America/Chicago (—)—
Salina America/Chicago (—)—
Shawnee America/Chicago (—)—
Topeka America/Chicago (—)—
Wichita America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Kansas

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Garden Plain?

Giờ địa phương hiện tại ở Garden Plain là —.

Garden Plain thuộc múi giờ nào?

Garden Plain sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Garden Plain?

Giờ mùa hè ở Garden Plain bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Garden Plain?

Giờ mùa hè ở Garden Plain kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Garden Plain là gì?

Garden Plain còn được gọi là: Garden Plain, Gardenplain, Гарден-Плейн, Гарден Плејн, جاردن بلين, غاردن بلين, قاردن پلاین، کانزاس, گاردن پلین، کانزاس, 加登普萊恩.

Thời gian hiện tại tại Garden Plain, Hoa Kỳ