Thời gian hiện tại tại Kansas, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kansas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kansas, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Kansas

Đồng hồ trực tuyến — Kansas

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Kansas

Kansas so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kansas
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kansas.
Kansas
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kansas —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kansas
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kansas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kansas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kansas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kansas

Business hours and time difference: Kansas

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Kansas, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/Chicago time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Kansas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−136 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 51 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 28 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:55–08:32 / 18:02–18:39
Giờ xanh
07:28–07:38 / 18:56–19:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.5 ng
Khoảng cách
365.122 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kansas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kansas

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Kansas

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kansas

38.5003, -98.5006

Bản đồ

Kansas is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Kansas is 2.970.606 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Kansas
Largest city Wichita
ISO US / USA
Dân số 2.970.606
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.5003, -98.5006

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kansas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Derby America/Chicago (—)—
Dodge City America/Chicago (—)—
Emporia America/Chicago (—)—
Garden City America/Chicago (—)—
Hays America/Chicago (—)—
Hutchinson America/Chicago (—)—
Junction City America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Lawrence America/Chicago (—)—
Leavenworth America/Chicago (—)—
Leawood America/Chicago (—)—
Lenexa America/Chicago (—)—
Manhattan America/Chicago (—)—
Olathe America/Chicago (—)—
Overland Park America/Chicago (—)—
Prairie Village America/Chicago (—)—
Salina America/Chicago (—)—
Shawnee America/Chicago (—)—
Topeka America/Chicago (—)—
Wichita America/Chicago (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kansas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abilene America/Chicago (—)—
Augusta America/Chicago (—)—
Bonner Springs America/Chicago (—)—
Coffeyville America/Chicago (—)—
Colby America/Chicago (—)—
De Soto America/Chicago (—)—
Eudora America/Chicago (—)—
Independence America/Chicago (—)—
Iola America/Chicago (—)—
Lansing America/Chicago (—)—
McPherson America/Chicago (—)—
Merriam America/Chicago (—)—
Mission America/Chicago (—)—
Mulvane America/Chicago (—)—
Paola America/Chicago (—)—
Parsons America/Chicago (—)—
Pratt America/Chicago (—)—
Roeland Park America/Chicago (—)—
Thành phố Park America/Chicago (—)—
Tonganoxie America/Chicago (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boston America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Queens County America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Kansas

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kansas?

Giờ địa phương hiện tại ở Kansas là —.

Kansas thuộc múi giờ nào?

Kansas sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Kansas?

Giờ mùa hè ở Kansas bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kansas?

Giờ mùa hè ở Kansas kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Kansas belong to?

Kansas is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Kansas?

The population of Kansas is 2.970.606 people.

Các tên thay thế của Kansas là gì?

Kansas còn được gọi là: Kansas, 캔자스주, Cansas, Cansia, Estado de Kansas, Honeestiin Dah Daaskʼid Hahoodzo, IKhanzasi, Kanekaka.

Thời gian hiện tại tại Kansas, Hoa Kỳ