Thời gian hiện tại tại Lawrence, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lawrence, Kansas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lawrence, Kansas, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lawrence, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Lawrence

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Lawrence

Lawrence so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lawrence
--:--:--
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lawrence Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Lawrence, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lawrence
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lawrence
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lawrence Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lawrence
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−5

Mặt trời mọc và lặn tại Lawrence

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 54 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 54 phút 21 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 25 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:56–06:36 / 20:10–20:50
Blue hour
05:23–05:36 / 21:09–21:22
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
68%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.1 ng
Khoảng cách
397.186 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lawrence

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lawrence

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lawrence

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lawrence, Hoa Kỳ

38.9717, -95.2352

Bản đồ

Lawrence là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Lawrence là 93.917 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Lawrence
ISO US / USA
Dân số 93.917
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.9717, -95.2352

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)16:20:44
Borough of Queens America/New_York (UTC-4)17:20:44
Brooklyn America/New_York (UTC-4)17:20:44
Charlotte America/New_York (UTC-4)17:20:44
Chicago America/Chicago (UTC-5)16:20:44
Columbus America/New_York (UTC-4)17:20:44
Dallas America/Chicago (UTC-5)16:20:44
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)16:20:44
Houston America/Chicago (UTC-5)16:20:44
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)17:20:44
Jacksonville America/New_York (UTC-4)17:20:44
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
Manhattan America/New_York (UTC-4)17:20:44
Philadelphia America/New_York (UTC-4)17:20:44
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)14:20:44
San Antonio America/Chicago (UTC-5)16:20:44
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)17:20:44
The Bronx America/New_York (UTC-4)17:20:44

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bartlett America/Chicago (UTC-5)16:20:44
El Monte America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
Fort Wayne America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)17:20:44
Framingham America/New_York (UTC-4)17:20:44
Fullerton America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
Gardena America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
Greenburgh America/New_York (UTC-4)17:20:44
Hawthorne America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
Indio America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
Jupiter America/New_York (UTC-4)17:20:44
Las Vegas America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
McAllen America/Chicago (UTC-5)16:20:44
Merced America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
New Rochelle America/New_York (UTC-4)17:20:44
Redding America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
Redondo Beach America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
San Marcos America/Chicago (UTC-5)16:20:44
Stockton America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
Sunrise Manor America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44
Tulare America/Los_Angeles (UTC-7)14:20:44

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lawrence?

Giờ địa phương hiện tại tại Lawrence được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lawrence thuộc múi giờ nào?

Lawrence sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Lawrence?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lawrence?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lawrence là gì?

Lawrence còn được gọi là: Lawrence, 로렌스, 66044, 66045, 66046, 66047, 66049, Lorens, LWC, USLWC, Лоренс, Лоуренс, Лоўрэнс, Լոուրենս, لارنس، کنساس, لورانس, لورنس، کانزاس, ローレンス, 勞倫斯.