Thời gian hiện tại tại Fleurance, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fleurance, Occitanie, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Fleurance, Occitanie, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Fleurance, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Fleurance

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Fleurance

Fleurance so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Fleurance
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Fleurance.
Fleurance
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Fleurance —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fleurance
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Fleurance
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fleurance Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fleurance
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fleurance

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Fleurance

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Fleurance, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Fleurance

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 30 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−167 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 28 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 54 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:25–08:05 / 17:16–17:56
Giờ xanh
06:55–07:07 / 18:14–18:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.938 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fleurance

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fleurance

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Fleurance, Pháp

43.8494, 0.6630

Bản đồ

Fleurance là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Fleurance là 6.564 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Fleurance
ISO FR / FRA
Dân số 6.564
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.8494, 0.6630

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angers Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Brest Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Saint-Etienne Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Occitanie

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Albi Europe/Paris (—)—
Alès Europe/Paris (—)—
Auch Europe/Paris (—)—
Béziers Europe/Paris (—)—
Blagnac Europe/Paris (—)—
Carcassonne Europe/Paris (—)—
Castres Europe/Paris (—)—
Colomiers Europe/Paris (—)—
Lunel Europe/Paris (—)—
Montauban Europe/Paris (—)—
Muret Europe/Paris (—)—
Narbonne Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Rodez Europe/Paris (—)—
Sète Europe/Paris (—)—
Tarbes Europe/Paris (—)—
Tournefeuille Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Occitanie

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fleurance?

Giờ địa phương hiện tại ở Fleurance là —.

Fleurance thuộc múi giờ nào?

Fleurance sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Fleurance?

Giờ mùa hè ở Fleurance bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Fleurance?

Giờ mùa hè ở Fleurance kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Fleurance là gì?

Fleurance còn được gọi là: Fleurance, Fleurence, Florença, Pleurance, Флеранс, Флёранс, 弗勒朗斯.

Thời gian hiện tại tại Fleurance, Pháp