Thời gian hiện tại tại Figers, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Figers, New Aquitaine, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Figers, New Aquitaine, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Figers, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Figers

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Figers

Figers so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Figers
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Figers.
Figers
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Figers —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Figers
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Figers
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Figers Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Figers
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Figers

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Figers

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Figers, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Figers

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 7 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−171 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 41 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 41 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:41–08:24 / 17:06–17:48
Giờ xanh
07:10–07:22 / 18:08–18:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Figers

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Figers

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Figers, Pháp

45.5822, -0.4830

Bản đồ

Figers là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Figers
ISO FR / FRA
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.5822, -0.4830

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angers Europe/Paris (—)—
Brest Europe/Paris (—)—
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Aquitaine

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Agen Europe/Paris (—)—
Anglet Europe/Paris (—)—
Angoulême Europe/Paris (—)—
Bayonne Europe/Paris (—)—
Biarritz Europe/Paris (—)—
Brive-la-Gaillarde Europe/Paris (—)—
Châtellerault Europe/Paris (—)—
La Rochelle Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Mérignac Europe/Paris (—)—
Mont-de-Marsan Europe/Paris (—)—
Niort Europe/Paris (—)—
Pau Europe/Paris (—)—
Périgueux Europe/Paris (—)—
Pessac Europe/Paris (—)—
Poitiers Europe/Paris (—)—
Saint-Médard-en-Jalles Europe/Paris (—)—
Talence Europe/Paris (—)—
Villenave-d'Ornon Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của New Aquitaine

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Figers?

Giờ địa phương hiện tại ở Figers là —.

Figers thuộc múi giờ nào?

Figers sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Figers?

Giờ mùa hè ở Figers bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Figers?

Giờ mùa hè ở Figers kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Figers là gì?

Figers còn được gọi là: Figers.

Thời gian hiện tại tại Figers, Pháp