Thời gian hiện tại tại Berlin, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Berlin, Chelyabinsk, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Berlin, Chelyabinsk, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Berlin, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Berlin

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Berlin

Berlin so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Berlin
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Berlin.
Berlin
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Berlin —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Berlin
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Berlin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Berlin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Berlin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Berlin

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Berlin

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Berlin, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Berlin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 46 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−244 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 8 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 22 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:45–08:37 / 16:39–17:31
Giờ xanh
07:08–07:22 / 17:54–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 317° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.827 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Berlin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Berlin

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Berlin, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Berlin, Nga

54.0060, 61.1931

Bản đồ

Berlin là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Berlin là 613 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Berlin
ISO RU / RUS
Dân số 613
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.0060, 61.1931

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Chelyabinsk

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Asha Asia/Yekaterinburg (—)—
Bakal Asia/Yekaterinburg (—)—
Chebarkul’ Asia/Yekaterinburg (—)—
Kartaly Asia/Yekaterinburg (—)—
Kopeysk Asia/Yekaterinburg (—)—
Korkino Asia/Yekaterinburg (—)—
Kyshtym Asia/Yekaterinburg (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Miass Asia/Yekaterinburg (—)—
Ozersk Asia/Yekaterinburg (—)—
Satka Asia/Yekaterinburg (—)—
Snezhinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Trëkhgornyy Asia/Yekaterinburg (—)—
Troitsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Ust’-Katav Asia/Yekaterinburg (—)—
Verkhniy Ufaley Asia/Yekaterinburg (—)—
Yemanzhelinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Yuzhnoural’sk Asia/Yekaterinburg (—)—
Zlatoust Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Chelyabinsk

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Berlin?

Giờ địa phương hiện tại ở Berlin là —.

Berlin thuộc múi giờ nào?

Berlin sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Berlin?

Berlin không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Berlin?

Berlin không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Berlin là gì?

Berlin còn được gọi là: Берлин, Berlin, Posten № 32, пост № 32.

Thời gian hiện tại tại Berlin, Nga