Thời gian hiện tại tại Chebarkul', Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chebarkul', Chelyabinsk, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Chebarkul', Chelyabinsk, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Chebarkul', Nga

Đồng hồ trực tuyến — Chebarkul'

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Chebarkul'

Chebarkul' so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Chebarkul'
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Chebarkul'.
Chebarkul'
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Chebarkul' —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chebarkul'
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Chebarkul'
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chebarkul' Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chebarkul'
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chebarkul'

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Chebarkul'

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Chebarkul', Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Chebarkul'

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 6 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−259 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 22 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 10 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:39–08:31 / 16:54–17:46
Giờ xanh
07:02–07:16 / 18:08–18:23
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 120° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
75%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
393.126 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chebarkul'

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chebarkul'

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Chebarkul', giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Chebarkul', Nga

54.9776, 60.3658

Bản đồ

Chebarkul' là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Chebarkul' là 46.502 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Chebarkul'
ISO RU / RUS
Dân số 46.502
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.9776, 60.3658

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Chelyabinsk

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Asha Asia/Yekaterinburg (—)—
Bakal Asia/Yekaterinburg (—)—
Kartaly Asia/Yekaterinburg (—)—
Kopeysk Asia/Yekaterinburg (—)—
Korkino Asia/Yekaterinburg (—)—
Kyshtym Asia/Yekaterinburg (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Miass Asia/Yekaterinburg (—)—
Ozersk Asia/Yekaterinburg (—)—
Satka Asia/Yekaterinburg (—)—
Snezhinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Trëkhgornyy Asia/Yekaterinburg (—)—
Troitsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Ust’-Katav Asia/Yekaterinburg (—)—
Verkhniy Ufaley Asia/Yekaterinburg (—)—
Yemanzhelinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Yuzhnoural’sk Asia/Yekaterinburg (—)—
Zlatoust Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Chelyabinsk

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chebarkul'?

Giờ địa phương hiện tại ở Chebarkul' là —.

Chebarkul' thuộc múi giờ nào?

Chebarkul' sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Chebarkul'?

Chebarkul' không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Chebarkul'?

Chebarkul' không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Chebarkul' là gì?

Chebarkul' còn được gọi là: Tsjebarkul, Chebarkul', Chebarkul’, Чебаркуль.

Thời gian hiện tại tại Chebarkul', Nga