Thời gian hiện tại tại Satka, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Satka, Chelyabinsk, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Satka, Chelyabinsk, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Satka, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Satka

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Satka

Satka so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Satka
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Satka.
Satka
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Satka —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Satka
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Satka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Satka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Satka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Satka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Satka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Satka, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Satka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 55 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−238 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 23 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 9 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 118° ĐĐN ↓ 242° TTN
Giờ vàng
08:19–09:17 / 16:17–17:14
Giờ xanh
07:39–07:54 / 17:39–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 109° ĐĐN ↓ 246° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.6 ng
Khoảng cách
391.429 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Satka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Satka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Satka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Satka, Nga

55.0410, 59.0475

Bản đồ

Satka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Satka là 49.384 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Satka
ISO RU / RUS
Dân số 49.384
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.0410, 59.0475

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Chelyabinsk

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Asha Asia/Yekaterinburg (—)—
Bakal Asia/Yekaterinburg (—)—
Chebarkul’ Asia/Yekaterinburg (—)—
Kartaly Asia/Yekaterinburg (—)—
Kopeysk Asia/Yekaterinburg (—)—
Korkino Asia/Yekaterinburg (—)—
Kyshtym Asia/Yekaterinburg (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Miass Asia/Yekaterinburg (—)—
Ozersk Asia/Yekaterinburg (—)—
Snezhinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Trëkhgornyy Asia/Yekaterinburg (—)—
Troitsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Ust’-Katav Asia/Yekaterinburg (—)—
Verkhniy Ufaley Asia/Yekaterinburg (—)—
Yemanzhelinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Yuzhnoural’sk Asia/Yekaterinburg (—)—
Zlatoust Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Chelyabinsk

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Satka?

Giờ địa phương hiện tại ở Satka là —.

Satka thuộc múi giờ nào?

Satka sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Satka?

Satka không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Satka?

Satka không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Satka là gì?

Satka còn được gọi là: Satka, Сатка, Чаткы, ساتكا, ساتکا, 薩特卡.

Thời gian hiện tại tại Satka, Nga