Thời gian hiện tại tại Zaymishche, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Zaymishche, Bryansk Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Zaymishche, Bryansk Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Zaymishche, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Zaymishche

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Zaymishche

Zaymishche so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Zaymishche
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Zaymishche.
Zaymishche
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Zaymishche —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Zaymishche
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Zaymishche
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Zaymishche Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Zaymishche
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Zaymishche

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Zaymishche

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Zaymishche, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Zaymishche

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 40 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−229 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 52 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 36 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:43–08:34 / 16:33–17:24
Giờ xanh
07:07–07:21 / 17:46–18:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 40° ĐB ↓ 319° TB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
365.954 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Zaymishche

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Zaymishche

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Zaymishche, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Zaymishche, Nga

52.7264, 32.2334

Bản đồ

Zaymishche là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Zaymishche là 4.942 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Zaymishche
ISO RU / RUS
Dân số 4.942
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 52.7264, 32.2334

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bryansk Oblast

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Belyye Berega Europe/Moscow (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Dyat’kovo Europe/Moscow (—)—
Karachev Europe/Moscow (—)—
Kletnya Europe/Moscow (—)—
Klimovo Europe/Moscow (—)—
Klintsy Europe/Moscow (—)—
Lokot’ Europe/Moscow (—)—
Navlya Europe/Moscow (—)—
Novozybkov Europe/Moscow (—)—
Pochep Europe/Moscow (—)—
Pogar Europe/Moscow (—)—
Sel’tso Europe/Moscow (—)—
Starodub Europe/Moscow (—)—
Surazh Europe/Moscow (—)—
Trubchevsk Europe/Moscow (—)—
Unecha Europe/Moscow (—)—
Zhukovka Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Bryansk Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Zaymishche?

Giờ địa phương hiện tại ở Zaymishche là —.

Zaymishche thuộc múi giờ nào?

Zaymishche sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Zaymishche?

Zaymishche không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Zaymishche?

Zaymishche không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Zaymishche là gì?

Zaymishche còn được gọi là: Zajmisjtsje, Zaymishche, Займище.

Thời gian hiện tại tại Zaymishche, Nga