Thời gian hiện tại tại Karachev, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Karachev, Bryansk Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Karachev, Bryansk Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Karachev, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Karachev

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Karachev

Karachev so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Karachev
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Karachev.
Karachev
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Karachev —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Karachev
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Karachev
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Karachev Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Karachev
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Karachev

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Karachev

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Karachev, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Karachev

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 14 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−241 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 57 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 32 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:17–08:06 / 16:42–17:31
Giờ xanh
06:41–06:55 / 17:53–18:06
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 118° ĐĐN ↓ 255° TTN
Độ chiếu sáng
75%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.9 ng
Khoảng cách
392.715 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Karachev

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Karachev

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Karachev, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Karachev, Nga

53.1225, 34.9849

Bản đồ

Karachev là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Karachev là 19.757 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Karachev
ISO RU / RUS
Dân số 19.757
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.1225, 34.9849

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bryansk Oblast

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Belyye Berega Europe/Moscow (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Dyat’kovo Europe/Moscow (—)—
Kletnya Europe/Moscow (—)—
Klimovo Europe/Moscow (—)—
Klintsy Europe/Moscow (—)—
Lokot’ Europe/Moscow (—)—
Navlya Europe/Moscow (—)—
Novozybkov Europe/Moscow (—)—
Pochep Europe/Moscow (—)—
Pogar Europe/Moscow (—)—
Sel’tso Europe/Moscow (—)—
Starodub Europe/Moscow (—)—
Surazh Europe/Moscow (—)—
Trubchevsk Europe/Moscow (—)—
Unecha Europe/Moscow (—)—
Zhukovka Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Bryansk Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Karachev?

Giờ địa phương hiện tại ở Karachev là —.

Karachev thuộc múi giờ nào?

Karachev sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Karachev?

Karachev không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Karachev?

Karachev không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Karachev là gì?

Karachev còn được gọi là: Karatsjev, Карачев, Karachev, Karatschew.

Thời gian hiện tại tại Karachev, Nga