Thời gian hiện tại tại Vildé-Guingalan, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vildé-Guingalan, Bretagne, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vildé-Guingalan, Bretagne, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vildé-Guingalan, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Vildé-Guingalan

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Vildé-Guingalan

Vildé-Guingalan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Vildé-Guingalan
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Vildé-Guingalan Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Vildé-Guingalan, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vildé-Guingalan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Vildé-Guingalan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vildé-Guingalan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vildé-Guingalan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vildé-Guingalan

Mặt trời mọc và lặn tại Vildé-Guingalan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 6 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 6 phút 55 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 18 phút 26 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
06:07–06:57 / 21:24–22:14
Blue hour
05:25–05:42 / 22:39–22:56
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vildé-Guingalan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vildé-Guingalan

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Vildé-Guingalan

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vildé-Guingalan, Pháp

48.4376, -2.1590

Bản đồ

Vildé-Guingalan là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vildé-Guingalan là 939 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Vildé-Guingalan
ISO FR / FRA
Dân số 939
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.4376, -2.1590

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Lille Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Lyon Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Marseille Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Nantes Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Nice Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Paris Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Reims Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Rennes Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)21:03:40

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Avignon Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Chambéry Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Clermont-Ferrand Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Clichy Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Colombes Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Créteil Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Dijon Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Ivry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Marseille Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Montreuil Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Nantes Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Nîmes Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Noisy-le-Grand Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Paris 10 Entrepôt Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Saint-Nazaire Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Sarcelles Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Tourcoing Europe/Paris (UTC+2)21:03:40
Villeurbanne Europe/Paris (UTC+2)21:03:40

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vildé-Guingalan?

Giờ địa phương hiện tại tại Vildé-Guingalan được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Vildé-Guingalan thuộc múi giờ nào?

Vildé-Guingalan sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Vildé-Guingalan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Vildé-Guingalan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Vildé-Guingalan là gì?

Vildé-Guingalan còn được gọi là: 22980, FRVEG, Gwilde-Gwengalon, Vildé-Guingalan, Вильде-Генгалан, Вильде-Гингалан, Вільде-Гінгалан, 维尔代吉恩加朗.