Thời gian hiện tại tại Rives, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rives, Rhône-Alpes, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rives, Rhône-Alpes, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rives, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Rives

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Rives

Rives so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rives
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rives.
Rives
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rives —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rives
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rives
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rives Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rives
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rives

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rives

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rives, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rives

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 19 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−175 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 39 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 43 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:11–07:53 / 16:49–17:31
Giờ xanh
06:40–06:52 / 17:50–18:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rives

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rives

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rives, Pháp

45.3533, 5.5008

Bản đồ

Rives là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rives là 6.067 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Rives
ISO FR / FRA
Dân số 6.067
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.3533, 5.5008

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (—)—
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Brest Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Le Mans Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Saint-Etienne Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rhône-Alpes

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Annecy Europe/Paris (—)—
Bourg-en-Bresse Europe/Paris (—)—
Bron Europe/Paris (—)—
Caluire-et-Cuire Europe/Paris (—)—
Chambéry Europe/Paris (—)—
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Montélimar Europe/Paris (—)—
Montluçon Europe/Paris (—)—
Roanne Europe/Paris (—)—
Romans-sur-Isère Europe/Paris (—)—
Saint-Chamond Europe/Paris (—)—
Saint-Etienne Europe/Paris (—)—
Saint-Martin-d'Hères Europe/Paris (—)—
Saint-Priest Europe/Paris (—)—
Valence Europe/Paris (—)—
Vaulx-en-Velin Europe/Paris (—)—
Vénissieux Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Rhône-Alpes

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rives?

Giờ địa phương hiện tại ở Rives là —.

Rives thuộc múi giờ nào?

Rives sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Rives?

Giờ mùa hè ở Rives bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rives?

Giờ mùa hè ở Rives kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Rives là gì?

Rives còn được gọi là: Rives, Rives-sur-Fure.

Thời gian hiện tại tại Rives, Pháp