Thời gian hiện tại tại Pervaya Pad', Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pervaya Pad', Sakhalin Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pervaya Pad', Sakhalin Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pervaya Pad', Nga

Đồng hồ trực tuyến — Pervaya Pad'

Asia/Sakhalin

Đồng hồ trực tuyến — Pervaya Pad'

Pervaya Pad' so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pervaya Pad'
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pervaya Pad'.
Pervaya Pad'
00:00:00
Asia/Sakhalin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pervaya Pad' —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pervaya Pad'
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pervaya Pad'
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pervaya Pad' Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pervaya Pad'
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pervaya Pad'

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pervaya Pad'

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pervaya Pad', Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Sakhalin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pervaya Pad'

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 52 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−173 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 51 phút
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 33 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
08:16–09:00 / 17:23–18:08
Giờ xanh
07:44–07:56 / 18:28–18:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 86° Đ ↓ 270° T
Độ chiếu sáng
18%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.4 ng
Khoảng cách
383.714 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pervaya Pad'

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pervaya Pad'

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pervaya Pad', giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Sakhalin

Giới thiệu về Pervaya Pad', Nga

46.6737, 142.7551

Bản đồ

Pervaya Pad' là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Pervaya Pad'
ISO RU / RUS
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 46.6737, 142.7551

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sakhalin Oblast

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Aleksandrovsk-Sakhalinskiy Asia/Sakhalin (—)—
Dolinsk Asia/Sakhalin (—)—
Kholmsk Asia/Sakhalin (—)—
Korsakov Asia/Sakhalin (—)—
Nevel’sk Asia/Sakhalin (—)—
Nogliki Asia/Sakhalin (—)—
Okha Asia/Sakhalin (—)—
Poronaysk Asia/Sakhalin (—)—
Shakhtërsk Asia/Sakhalin (—)—
Uglegorsk Asia/Sakhalin (—)—
Yuzhno-Sakhalinsk Asia/Sakhalin (—)—

Các quận và hạt của Sakhalin Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pervaya Pad'?

Giờ địa phương hiện tại ở Pervaya Pad' là —.

Pervaya Pad' thuộc múi giờ nào?

Pervaya Pad' sử dụng múi giờ Asia/Sakhalin.

Khi nào DST bắt đầu tại Pervaya Pad'?

Pervaya Pad' không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Pervaya Pad'?

Pervaya Pad' không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Pervaya Pad' là gì?

Pervaya Pad' còn được gọi là: Ichinosawa, Iti-no-Sawa, Perunwayapaachi, Pervaya Pad', Pervaya Pad’, Первая Падь, Первая-Падь.

Thời gian hiện tại tại Pervaya Pad', Nga