Thời gian hiện tại tại Korsakov, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Korsakov, Sakhalin, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Korsakov, Sakhalin, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Korsakov, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Korsakov

Asia/Sakhalin

Đồng hồ trực tuyến — Korsakov

Korsakov so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Korsakov
--:--:--
Asia/Sakhalin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Korsakov Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Korsakov, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Korsakov
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Korsakov
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Korsakov Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Korsakov
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Korsakov

Mặt trời mọc và lặn tại Korsakov

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 50 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 50 phút 40 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 33 phút 24 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
05:36–06:23 / 20:39–21:26
Blue hour
04:56–05:12 / 21:50–22:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
71%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.4 ng
Khoảng cách
398.509 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Korsakov

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Korsakov

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Korsakov, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Sakhalin

Giới thiệu về Korsakov, Nga

46.6341, 142.7829

Bản đồ

Korsakov là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Korsakov là 35.091 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Korsakov
ISO RU / RUS
Dân số 35.091
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 46.6341, 142.7829

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:13:00
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)13:13:00
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)12:13:00
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)12:13:00
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)16:13:00
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)12:13:00
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)12:13:00
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)16:13:00
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)15:13:00
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:13:00
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)12:13:00
Samara Europe/Samara (UTC+4)13:13:00
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)12:13:00
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)13:13:00
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)13:13:00
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:13:00
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:13:00
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)12:13:00
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)12:13:00
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:13:00

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abakan Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)16:13:00
Chistopol' Europe/Moscow (UTC+3)12:13:00
Kamyshin Europe/Volgograd (UTC+3)12:13:00
Khanty-Mansiysk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:13:00
Kungur Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:13:00
Nizhnevartovsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:13:00
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (UTC+7)16:13:00
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)16:13:00
Orenburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:13:00
Pervouralsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:13:00
Pyatigorsk Europe/Moscow (UTC+3)12:13:00
Seversk Asia/Tomsk (UTC+7)16:13:00
Svobodnyy Asia/Yakutsk (UTC+9)18:13:00
Ussuriysk Asia/Vladivostok (UTC+10)19:13:00
Verkhnyaya Pyshma Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:13:00
Vladivostok Asia/Vladivostok (UTC+10)19:13:00
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)12:13:00
Yelabuga Europe/Moscow (UTC+3)12:13:00
Zhukovsky Europe/Moscow (UTC+3)12:13:00
Zlatoust Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:13:00

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Korsakov?

Giờ địa phương hiện tại tại Korsakov được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Korsakov thuộc múi giờ nào?

Korsakov sử dụng múi giờ Asia/Sakhalin.

Khi nào DST bắt đầu tại Korsakov?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Korsakov?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Korsakov là gì?

Korsakov còn được gọi là: Korsakov, 코르사코프, Korsakow, Korskov, Korusakofu, Ódomari, Ōtomari, Poroantomari, RUKOR, Карсакаў, Корсаков, كورسكوف, کورساکوف, コルサコフ, 科尔萨科夫.