Thời gian hiện tại tại Nile, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nile, New York, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nile, New York, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nile, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Nile

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Nile

Nile so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nile
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nile.
Nile
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nile —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nile
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nile
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nile Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nile
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nile

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nile

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nile, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nile

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 8 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−144 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 15 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 5 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:51–07:32 / 16:19–17:00
Giờ xanh
06:22–06:33 / 17:18–17:29
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
7%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.1 ng
Khoảng cách
389.471 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nile

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nile

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nile, Hoa Kỳ

42.1781, -78.1456

Bản đồ

Nile là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Nile
ISO US / USA
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.1781, -78.1456

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baltimore America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Miami America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New York

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Albany America/New_York (—)—
Amherst America/New_York (—)—
Brentwood America/New_York (—)—
Buffalo America/New_York (—)—
Cheektowaga America/New_York (—)—
Greenburgh America/New_York (—)—
Mount Vernon America/New_York (—)—
New Rochelle America/New_York (—)—
Rochester America/New_York (—)—
Schenectady America/New_York (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Syracuse America/New_York (—)—
Utica America/New_York (—)—
West Albany America/New_York (—)—
Yonkers America/New_York (—)—

Các quận và hạt của New York

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nile?

Giờ địa phương hiện tại ở Nile là —.

Nile thuộc múi giờ nào?

Nile sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Nile?

Giờ mùa hè ở Nile bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nile?

Giờ mùa hè ở Nile kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Nile là gì?

Nile còn được gọi là: Nile, South Branch.

Thời gian hiện tại tại Nile, Hoa Kỳ