Thời gian hiện tại tại Buffalo, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Buffalo, New York, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Buffalo, New York, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Buffalo, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Buffalo

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Buffalo

Buffalo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Buffalo
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Buffalo Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Buffalo, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Buffalo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Buffalo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Buffalo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Buffalo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Buffalo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 20 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 20 phút 57 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 58 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° WNW
Golden hour
05:37–06:20 / 20:15–20:58
Blue hour
05:02–05:16 / 21:19–21:33
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Buffalo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Buffalo

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Buffalo

Cần điều chỉnh sau 130 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Buffalo, Hoa Kỳ

42.8865, -78.8784

Bản đồ

Buffalo là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Buffalo là 258.071 người, chiếm khoảng ~0.08% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Buffalo
ISO US / USA
Dân số 258.071
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.8865, -78.8784

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)02:24:27
Borough of Queens America/New_York (UTC-4)03:24:27
Brooklyn America/New_York (UTC-4)03:24:27
Charlotte America/New_York (UTC-4)03:24:27
Chicago America/Chicago (UTC-5)02:24:27
Columbus America/New_York (UTC-4)03:24:27
Dallas America/Chicago (UTC-5)02:24:27
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)02:24:27
Houston America/Chicago (UTC-5)02:24:27
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)03:24:27
Jacksonville America/New_York (UTC-4)03:24:27
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)00:24:27
Manhattan America/New_York (UTC-4)03:24:27
Philadelphia America/New_York (UTC-4)03:24:27
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)00:24:27
San Antonio America/Chicago (UTC-5)02:24:27
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)00:24:27
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)00:24:27
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)03:24:27
The Bronx America/New_York (UTC-4)03:24:27

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Albuquerque America/Denver (UTC-6)01:24:27
Brandon America/New_York (UTC-4)03:24:27
Chandler America/Phoenix (UTC-7)00:24:27
Citrus Heights America/Los_Angeles (UTC-7)00:24:27
Columbia America/New_York (UTC-4)03:24:27
Davis America/Los_Angeles (UTC-7)00:24:27
Enchanted Hills America/Denver (UTC-6)01:24:27
Fontana America/Los_Angeles (UTC-7)00:24:27
Greeley America/Denver (UTC-6)01:24:27
Jonesboro America/Chicago (UTC-5)02:24:27
Kennewick America/Los_Angeles (UTC-7)00:24:27
Lakewood America/Los_Angeles (UTC-7)00:24:27
Lawrence America/Chicago (UTC-5)02:24:27
Orlando America/New_York (UTC-4)03:24:27
Paterson America/New_York (UTC-4)03:24:27
Portsmouth America/New_York (UTC-4)03:24:27
Silver Spring America/New_York (UTC-4)03:24:27
Westland America/Detroit (UTC-4)03:24:27
Westminster America/Los_Angeles (UTC-7)00:24:27
Wichita Falls America/Chicago (UTC-5)02:24:27

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Buffalo?

Giờ địa phương hiện tại tại Buffalo được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Buffalo thuộc múi giờ nào?

Buffalo sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Buffalo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Buffalo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Buffalo là gì?

Buffalo còn được gọi là: Buffalo, 버펄로, 14201, 14202, 14203, 14204, 14205, 14206, 14207, 14208, 14209, 14210, 14211, 14212, 14213, 14214, 14215, 14216, 14217, 14218, 14219, 14220, 14221, 14222, 14223, 14224, 14225, 14226, 14227, 14228, 14231, 14233, 14240, 14241, 14260, 14261, 14263, 14264, 14265, 14267, 14269, 14270, 14272, 14273, 14276, 14280, Bafalas, BUF, Bufalo, Búfalo, Bufalum, Buffalo i New York, Bupalo, De-ose-lole, De-o-tro-weh, Ne-o-thro-ra, New Amsterdam, Tick-e-ack-gou-ga, Tsistekeriia'kón:ke, USBUF, Μπάφαλο, Бафало, Баффало, Буфала, Буфало, Буффало, Бъфало, ბუფალო, Բուֆֆալո, באפאלא, באפלו, بفیلو، نیو یارک, بوفالو, بوفالو، نیویورک, بوفیلو, बफेलो, बफ़ेलो, பஃபலோ, బఫెలో, ಬಫಲೋ, บัฟฟาโล, バッファロー, 水牛城.