Thời gian hiện tại tại Orange, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Orange, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Orange, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Orange

Đồng hồ trực tuyến — Orange

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Orange

Orange so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Orange
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Orange.
Orange
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Orange —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Orange
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Orange
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Orange Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Orange
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Orange

Business hours and time difference: Orange

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Orange, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/New_York time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Orange

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 6 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−137 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 10 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 10 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
06:37–07:17 / 16:03–16:44
Giờ xanh
06:08–06:19 / 17:02–17:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 115° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
29.0 ng
Khoảng cách
395.993 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Orange

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Orange

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Orange

41.4021, -74.3056

Bản đồ

Orange is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Orange is 372.813 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Orange
Largest city Kiryas Joel
ISO US / USA
Dân số 372.813
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.4021, -74.3056

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Orange

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chester America/New_York (—)—
Firthcliffe America/New_York (—)—
Gardnertown America/New_York (—)—
Goshen America/New_York (—)—
Highland Mills America/New_York (—)—
Kiryas Joel America/New_York (—)—
Mechanicstown America/New_York (—)—
Middletown America/New_York (—)—
Monroe America/New_York (—)—
Montgomery America/New_York (—)—
New Windsor America/New_York (—)—
Newburgh America/New_York (—)—
Orange Lake America/New_York (—)—
Port Jervis America/New_York (—)—
Scotchtown America/New_York (—)—
Walden America/New_York (—)—
Warwick America/New_York (—)—
Washingtonville America/New_York (—)—
West Point America/New_York (—)—
Woodbury America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Orange

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balmville America/New_York (—)—
Central Valley America/New_York (—)—
Cornwall-on-Hudson America/New_York (—)—
Eden America/New_York (—)—
Florida America/New_York (—)—
Fort Montgomery America/New_York (—)—
Greenwood Lake America/New_York (—)—
Harriman America/New_York (—)—
Highland Falls America/New_York (—)—
Maybrook America/New_York (—)—
Mountain Lodge Park America/New_York (—)—
Otisville America/New_York (—)—
Pine Bush America/New_York (—)—
Salisbury Mills America/New_York (—)—
South Blooming Grove America/New_York (—)—
Sparrow Bush America/New_York (—)—
Tuxedo Park America/New_York (—)—
Unionville America/New_York (—)—
Vails Gate America/New_York (—)—
Walton Park America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Các quận và hạt của New York

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Orange?

Giờ địa phương hiện tại ở Orange là —.

Orange thuộc múi giờ nào?

Orange sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Orange?

Giờ mùa hè ở Orange bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Orange?

Giờ mùa hè ở Orange kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Orange belong to?

Orange is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Orange?

The population of Orange is 372.813 people.

Các tên thay thế của Orange là gì?

Orange còn được gọi là: Comté d'Orange, Orange.

Thời gian hiện tại tại Orange, Hoa Kỳ