Thời gian hiện tại tại Méru, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Méru, Hauts-de-France, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Méru, Hauts-de-France, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Méru, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Méru

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Méru

Méru so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Méru
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Méru.
Méru
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Méru —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Méru
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Méru
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Méru Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Méru
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Méru

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Méru

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Méru, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Méru

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 1 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−201 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 14 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 11 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:34–08:20 / 16:49–17:35
Giờ xanh
07:01–07:13 / 17:55–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 47° ĐB ↓ 315° TB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Méru

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Méru

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Méru, Pháp

49.2333, 2.1333

Bản đồ

Méru là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Méru là 13.528 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Méru
ISO FR / FRA
Dân số 13.528
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.2333, 2.1333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amiens Europe/Paris (—)—
Angers Europe/Paris (—)—
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Le Mans Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Saint-Etienne Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hauts-de-France

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Amiens Europe/Paris (—)—
Arras Europe/Paris (—)—
Beauvais Europe/Paris (—)—
Boulogne-sur-Mer Europe/Paris (—)—
Calais Europe/Paris (—)—
Cambrai Europe/Paris (—)—
Compiègne Europe/Paris (—)—
Douai Europe/Paris (—)—
Dunkerque Europe/Paris (—)—
Lens Europe/Paris (—)—
Liévin Europe/Paris (—)—
Marcq-en-Barœul Europe/Paris (—)—
Maubeuge Europe/Paris (—)—
Roubaix Europe/Paris (—)—
Saint-Quentin Europe/Paris (—)—
Tourcoing Europe/Paris (—)—
Valenciennes Europe/Paris (—)—
Villeneuve-d'Ascq Europe/Paris (—)—
Wattrelos Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Hauts-de-France

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Méru?

Giờ địa phương hiện tại ở Méru là —.

Méru thuộc múi giờ nào?

Méru sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Méru?

Giờ mùa hè ở Méru bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Méru?

Giờ mùa hè ở Méru kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Méru là gì?

Méru còn được gọi là: Méru, Мерю, 梅吕.

Thời gian hiện tại tại Méru, Pháp