Thời gian hiện tại tại Mazul’, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mazul’, Krasnoyarsk Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mazul’, Krasnoyarsk Krai, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mazul’, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Mazul’

Asia/Krasnoyarsk

Đồng hồ trực tuyến — Mazul’

Mazul’ so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mazul’
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mazul’.
Mazul’
00:00:00
Asia/Krasnoyarsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mazul’ —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mazul’
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mazul’
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mazul’ Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mazul’
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mazul’

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mazul’

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mazul’, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Krasnoyarsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mazul’

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 59 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−257 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 41 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 53 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 117° ĐĐN ↓ 243° TTN
Giờ vàng
08:11–09:10 / 16:11–17:10
Giờ xanh
07:31–07:46 / 17:35–17:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 279° T
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.6 ng
Khoảng cách
380.775 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mazul’

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mazul’

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mazul’, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Krasnoyarsk

Giới thiệu về Mazul’, Nga

56.2478, 90.4707

Bản đồ

Mazul’ là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Mazul’
ISO RU / RUS
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 56.2478, 90.4707

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Krasnoyarsk Krai

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Achinsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Berëzovka Asia/Krasnoyarsk (—)—
Bogotol Asia/Krasnoyarsk (—)—
Borodino Asia/Krasnoyarsk (—)—
Divnogorsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Dudinka Asia/Krasnoyarsk (—)—
Kansk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Kayyerkan Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lesosibirsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Minusinsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Nazarovo Asia/Krasnoyarsk (—)—
Norilsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Sharypovo Asia/Krasnoyarsk (—)—
Shushenskoye Asia/Krasnoyarsk (—)—
Sosnovoborsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Talnakh Asia/Krasnoyarsk (—)—
Yeniseysk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Zelenogorsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Zheleznogorsk Asia/Krasnoyarsk (—)—

Các quận và hạt của Krasnoyarsk Krai

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mazul’?

Giờ địa phương hiện tại ở Mazul’ là —.

Mazul’ thuộc múi giờ nào?

Mazul’ sử dụng múi giờ Asia/Krasnoyarsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Mazul’?

Mazul’ không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mazul’?

Mazul’ không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mazul’ là gì?

Mazul’ còn được gọi là: Mazul’, Мазуль.

Thời gian hiện tại tại Mazul’, Nga