Thời gian hiện tại tại Divnogorsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Divnogorsk, Krasnoyarsk Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Divnogorsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Divnogorsk

Asia/Krasnoyarsk

Đồng hồ trực tuyến — Divnogorsk

Divnogorsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Divnogorsk
--:--:--
Asia/Krasnoyarsk · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Divnogorsk Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Divnogorsk, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Divnogorsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Divnogorsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Divnogorsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Divnogorsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Divnogorsk

Mặt trời mọc và lặn tại Divnogorsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 34 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−42 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 36 phút 38 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 57 phút 26 giây
Sun azimuth
↑ 43° NE ↓ 317° NW
Golden hour
04:06–05:10 / 20:36–21:40
Blue hour
03:04–03:30 / 22:16–22:42
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 138° SE ↓ 215° SW
Độ chiếu sáng
93%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.3 ng
Khoảng cách
405.795 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Divnogorsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Divnogorsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Divnogorsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Krasnoyarsk

Giới thiệu về Divnogorsk, Nga

55.9570, 92.3780

Bản đồ

Divnogorsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Divnogorsk là 30.018 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Divnogorsk
ISO RU / RUS
Dân số 30.018
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.9570, 92.3780

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arsen'yev Asia/Vladivostok (—)
Azov Europe/Moscow (—)
Belogorsk Asia/Yakutsk (—)
Berezniki Asia/Yekaterinburg (—)
Borisoglebsk Europe/Moscow (—)
Chapayevsk Europe/Samara (—)
Chernogorsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Gubkin Europe/Moscow (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Kolomna Europe/Moscow (—)
Kolpino Europe/Moscow (—)
Labinsk Europe/Moscow (—)
Mikhaylovsk Europe/Moscow (—)
Orekhovo-Zuyevo Europe/Moscow (—)
Syktyvkar Europe/Moscow (—)
Taganrog Europe/Moscow (—)
Vologda Europe/Moscow (—)
Zelenodolsk Europe/Moscow (—)
Zelenogorsk Asia/Krasnoyarsk (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Divnogorsk?

Giờ địa phương hiện tại tại Divnogorsk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Divnogorsk thuộc múi giờ nào?

Divnogorsk sử dụng múi giờ Asia/Krasnoyarsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Divnogorsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Divnogorsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Divnogorsk là gì?

Divnogorsk còn được gọi là: Divnogorsk, 디브노고르스크, Divnogorskas, Diwnogorsk, Skit, Дзіўнагорск, Дивногорск, Дивногорськ, ديفنوغورسك, دیونوگورسک, 季夫諾戈爾斯克.