Thời gian hiện tại tại Noril'sk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Noril'sk, Krasnoyarsk Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Noril'sk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Noril'sk

Asia/Krasnoyarsk

Đồng hồ trực tuyến — Noril'sk

Noril'sk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Noril'sk
00:00:00
Asia/Krasnoyarsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Noril'sk Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Noril'sk, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Noril'sk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Noril'sk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Noril'sk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Noril'sk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Noril'sk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Noril'sk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Noril'sk, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Krasnoyarsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Noril'sk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 39 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−502 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 0 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 77° ĐĐB ↓ 283° TTB
Giờ vàng
06:12–07:30 / 18:34–19:51
Giờ xanh
05:09–05:34 / 20:29–20:54
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 118° ĐĐN ↓ 235° TN
Độ chiếu sáng
5%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
2.1 ng
Khoảng cách
385.815 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Noril'sk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Noril'sk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Noril'sk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Krasnoyarsk

Giới thiệu về Noril'sk, Nga

69.3535, 88.2027

Bản đồ

Noril'sk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Noril'sk là 140.800 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Noril'sk
ISO RU / RUS
Dân số 140.800
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 69.3535, 88.2027

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bryansk Europe/Moscow (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Samara Europe/Samara (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Noril'sk?

Giờ địa phương hiện tại ở Noril'sk là —.

Noril'sk thuộc múi giờ nào?

Noril'sk sử dụng múi giờ Asia/Krasnoyarsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Noril'sk?

Noril'sk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Noril'sk?

Noril'sk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Noril'sk là gì?

Noril'sk còn được gọi là: 노릴스크, Noriljsk, Noril'sk, Noril’sk, Norilsk, Noriľsk, Noriļska, Norilskas, Norilsko, Norilskoe, Norilszk, Norylsk, Нарыльск, Норилск, Норильск, Норильськ, Нориљск, נורילסק, نورلسک, نوريلسك, نوریلسک, ノリリスク, 諾里爾斯克.