Thời gian hiện tại tại Noril'sk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Noril'sk, Krasnoyarsk Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Noril'sk, Krasnoyarsk Krai, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Noril'sk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Noril'sk

Asia/Krasnoyarsk

Đồng hồ trực tuyến — Noril'sk

Noril'sk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Noril'sk
--:--:--
Asia/Krasnoyarsk · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Noril'sk Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Noril'sk, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Noril'sk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Noril'sk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Noril'sk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Noril'sk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Noril'sk

Mặt trời mọc và lặn tại Noril'sk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: —

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 0 giây
Golden hour
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 123° ESE ↓ 212° SSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
399.130 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Noril'sk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Noril'sk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Noril'sk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Krasnoyarsk

Giới thiệu về Noril'sk, Nga

69.3535, 88.2027

Bản đồ

Noril'sk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Noril'sk là 140.800 người, chiếm khoảng ~0.10% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Noril'sk
ISO RU / RUS
Dân số 140.800
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 69.3535, 88.2027

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:19:02
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)16:19:02
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)19:19:02
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)19:19:02
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)18:19:02
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:19:02
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Samara Europe/Samara (UTC+4)16:19:02
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)16:19:02
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)16:19:02
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:19:02
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:19:02
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)15:19:02
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:19:02

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (UTC+7)19:19:02
Derbent Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Khabarovsk Asia/Vladivostok (UTC+10)22:19:02
Kostroma Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Kumertau Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:19:02
Lesosibirsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)19:19:02
Michurinsk Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Murmansk Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Neryungri Asia/Yakutsk (UTC+9)21:19:02
Novo-Peredelkino Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Novoshakhtinsk Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Petrodvorets Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Pskov Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Reutov Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Solnechnogorsk Europe/Moscow (UTC+3)15:19:02
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)16:19:02
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (UTC+8)20:19:02
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (UTC+4)16:19:02
Vol'sk Europe/Saratov (UTC+4)16:19:02

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Noril'sk?

Giờ địa phương hiện tại tại Noril'sk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Noril'sk thuộc múi giờ nào?

Noril'sk sử dụng múi giờ Asia/Krasnoyarsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Noril'sk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Noril'sk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Noril'sk là gì?

Noril'sk còn được gọi là: 노릴스크, Noriljsk, Noril'sk, Noril’sk, Norilsk, Noriľsk, Noriļska, Norilskas, Norilsko, Norilskoe, Norilszk, Norylsk, RUNSK, Нарыльск, Норилск, Норильск, Норильськ, Нориљск, נורילסק, نورلسک, نوريلسك, نوریلسک, ノリリスク, 諾里爾斯克.