Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Longest day
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Shortest day
- 22 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Golden hour
- —
- Blue hour
- —
- Zodiac sign
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Noril'sk, Krasnoyarsk Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Noril'sk, Krasnoyarsk Krai, Nga Thành phố
Asia/Krasnoyarsk
Đồng hồ trực tuyến — Noril'sk
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng khuyết trước rằm
Giờ mùa hè
Độ lệch UTC
Tại Noril'sk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.
69.3535, 88.2027
Noril'sk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Noril'sk là 140.800 người, chiếm khoảng ~0.10% tổng dân số của Nga.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 17:19:02 |
| Izhevsk Europe/Samara (UTC+4) | 16:19:02 |
| Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7) | 19:19:02 |
| Mát-xcơ-va Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7) | 19:19:02 |
| Omsk Asia/Omsk (UTC+6) | 18:19:02 |
| Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 17:19:02 |
| Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Samara Europe/Samara (UTC+4) | 16:19:02 |
| Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Saratov Europe/Saratov (UTC+4) | 16:19:02 |
| Tolyatti Europe/Samara (UTC+4) | 16:19:02 |
| Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 17:19:02 |
| Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 17:19:02 |
| Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3) | 15:19:02 |
| Voronezh Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 17:19:02 |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Barnaul Asia/Barnaul (UTC+7) | 19:19:02 |
| Derbent Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Khabarovsk Asia/Vladivostok (UTC+10) | 22:19:02 |
| Kostroma Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Kumertau Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 17:19:02 |
| Lesosibirsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7) | 19:19:02 |
| Michurinsk Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Murmansk Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Neryungri Asia/Yakutsk (UTC+9) | 21:19:02 |
| Novo-Peredelkino Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Novoshakhtinsk Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Petrodvorets Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Pskov Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Reutov Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Solnechnogorsk Europe/Moscow (UTC+3) | 15:19:02 |
| Tolyatti Europe/Samara (UTC+4) | 16:19:02 |
| Ulan-Ude Asia/Irkutsk (UTC+8) | 20:19:02 |
| Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (UTC+4) | 16:19:02 |
| Vol'sk Europe/Saratov (UTC+4) | 16:19:02 |
Giờ địa phương hiện tại tại Noril'sk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Noril'sk sử dụng múi giờ Asia/Krasnoyarsk.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Noril'sk còn được gọi là: 노릴스크, Noriljsk, Noril'sk, Noril’sk, Norilsk, Noriľsk, Noriļska, Norilskas, Norilsko, Norilskoe, Norilszk, Norylsk, RUNSK, Нарыльск, Норилск, Норильск, Норильськ, Нориљск, נורילסק, نورلسک, نوريلسك, نوریلسک, ノリリスク, 諾里爾斯克.