Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Ngày ngắn nhất
- 22 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dudinka, Krasnoyarsk Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Asia/Krasnoyarsk
Đồng hồ trực tuyến — Dudinka
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dudinka, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Krasnoyarsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Giờ mùa hè
Độ lệch UTC
Tại Dudinka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.
69.4058, 86.1778
Dudinka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Dudinka là 23.619 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Nga.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Izhevsk Europe/Samara (—) | — |
| Kazan’ Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnodar Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—) | — |
| Moskva Europe/Moscow (—) | — |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—) | — |
| Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—) | — |
| Omsk Asia/Omsk (—) | — |
| Perm Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—) | — |
| Samara Europe/Samara (—) | — |
| Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—) | — |
| Saratov Europe/Saratov (—) | — |
| Tolyatti Europe/Samara (—) | — |
| Tyumen Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Ufa Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Volgograd Europe/Volgograd (—) | — |
| Voronezh Europe/Moscow (—) | — |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Arkhangelsk Europe/Moscow (—) | — |
| Balashov Europe/Saratov (—) | — |
| Beloretsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Khabarovsk Asia/Vladivostok (—) | — |
| Khimki Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnodar Europe/Moscow (—) | — |
| Kstovo Europe/Moscow (—) | — |
| Kumertau Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Lesosibirsk Asia/Krasnoyarsk (—) | — |
| Murmansk Europe/Moscow (—) | — |
| Neryungri Asia/Yakutsk (—) | — |
| Novo-Peredelkino Europe/Moscow (—) | — |
| Novoshakhtinsk Europe/Moscow (—) | — |
| Petrodvorets Europe/Moscow (—) | — |
| Pskov Europe/Moscow (—) | — |
| Reutov Europe/Moscow (—) | — |
| Tolyatti Europe/Samara (—) | — |
| Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—) | — |
| Velikiye Luki Europe/Moscow (—) | — |
| Vol'sk Europe/Saratov (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Dudinka là —.
Dudinka sử dụng múi giờ Asia/Krasnoyarsk.
Dudinka không áp dụng giờ mùa hè.
Dudinka không áp dụng giờ mùa hè.
Dudinka còn được gọi là: Dudinka, 두딘카, Doedinka, Doudinka, Dudink, Dudinskoe, Dugyinka, Дудзінка, Дудинка, Дудинка шаары, Дудінка, דודינקה, دوبینکا, دودينكا, ドゥディンカ, 杜金卡.