Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Longest day
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Shortest day
- 22 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Golden hour
- —
- Blue hour
- —
- Zodiac sign
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dudinka, Krasnoyarsk Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Dudinka, Krasnoyarsk Krai, Nga Thành phố
Asia/Krasnoyarsk
Đồng hồ trực tuyến — Dudinka
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng khuyết trước rằm
Giờ mùa hè
Độ lệch UTC
Tại Dudinka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.
69.4058, 86.1778
Dudinka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Dudinka là 23.619 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Nga.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 13:01:17 |
| Izhevsk Europe/Samara (UTC+4) | 12:01:17 |
| Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7) | 15:01:17 |
| Mát-xcơ-va Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7) | 15:01:17 |
| Omsk Asia/Omsk (UTC+6) | 14:01:17 |
| Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 13:01:17 |
| Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Samara Europe/Samara (UTC+4) | 12:01:17 |
| Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Saratov Europe/Saratov (UTC+4) | 12:01:17 |
| Tolyatti Europe/Samara (UTC+4) | 12:01:17 |
| Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 13:01:17 |
| Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 13:01:17 |
| Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3) | 11:01:17 |
| Voronezh Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 13:01:17 |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Armavir Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Bataysk Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Belgorod Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Bugulma Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Buynaksk Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 13:01:17 |
| Dmitrov Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Dzerzhinsk Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| gorod Solnetchnogorsk Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Kaluga Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Lys'va Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 13:01:17 |
| Miass Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 13:01:17 |
| Noril'sk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7) | 15:01:17 |
| Novocheboksarsk Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Odintsovo Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Pavlovo Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Podolsk Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Polevskoy Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 13:01:17 |
| Veliky Novgorod Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
| Zarechnyy Europe/Moscow (UTC+3) | 11:01:17 |
Giờ địa phương hiện tại tại Dudinka được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Dudinka sử dụng múi giờ Asia/Krasnoyarsk.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Dudinka còn được gọi là: Dudinka, 두딘카, Doedinka, Doudinka, Dudink, Dudinskoe, Dugyinka, RUDUD, Дудзінка, Дудинка, Дудинка шаары, Дудінка, דודינקה, دوبینکا, دودينكا, ドゥディンカ, 杜金卡.