Thời gian hiện tại tại Bogotol, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bogotol, Krasnoyarsk Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bogotol, Krasnoyarsk Krai, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bogotol, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Bogotol

Asia/Krasnoyarsk

Đồng hồ trực tuyến — Bogotol

Bogotol so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bogotol
--:--:--
Asia/Krasnoyarsk · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bogotol Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Bogotol, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bogotol
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bogotol
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bogotol Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bogotol
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bogotol

Mặt trời mọc và lặn tại Bogotol

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 39 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 40 phút 28 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 54 phút 2 giây
Sun azimuth
↑ 43° NE ↓ 317° NW
Golden hour
04:14–05:19 / 20:49–21:54
Blue hour
03:10–03:37 / 22:30–22:57
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
399.130 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bogotol

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bogotol

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bogotol, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Krasnoyarsk

Giới thiệu về Bogotol, Nga

56.2045, 89.5332

Bản đồ

Bogotol là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bogotol là 23.622 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Bogotol
ISO RU / RUS
Dân số 23.622
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 56.2045, 89.5332

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:17:44
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)16:17:44
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)19:17:44
Moskva Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)19:17:44
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)18:17:44
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:17:44
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Samara Europe/Samara (UTC+4)16:17:44
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)16:17:44
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)16:17:44
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:17:44
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:17:44
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)15:17:44
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:17:44

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arzamas Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Belovo Asia/Novokuznetsk (UTC+7)19:17:44
Dimitrovgrad Europe/Ulyanovsk (UTC+4)16:17:44
Georgiyevsk Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Iskitim Asia/Novosibirsk (UTC+7)19:17:44
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Kirovo-Chepetsk Europe/Kirov (UTC+3)15:17:44
Klintsy Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Kovrov Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Lipetsk Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Obninsk Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Rossosh Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Rybinsk Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)16:17:44
Solikamsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:17:44
Sunzha Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Svobodnyy Asia/Yakutsk (UTC+9)21:17:44
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Vyborg Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44
Yoshkar-Ola Europe/Moscow (UTC+3)15:17:44

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bogotol?

Giờ địa phương hiện tại tại Bogotol được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bogotol thuộc múi giờ nào?

Bogotol sử dụng múi giờ Asia/Krasnoyarsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Bogotol?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bogotol?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bogotol là gì?

Bogotol còn được gọi là: Bogotol, 보고톨, Bogotoł, Bogotolas, Borotol, Багатол, Боготол, بوغوتول, بوگوتول, 波戈托爾.