Thời gian hiện tại tại Marks, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Marks, Saratov Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Marks, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Marks

Europe/Saratov

Đồng hồ trực tuyến — Marks

Marks so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Marks
00:00:00
Europe/Saratov · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Marks Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Marks, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Marks
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Marks
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Marks Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Marks
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Marks

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Marks

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Marks, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Saratov và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Marks

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 27 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−230 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 40 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 47 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:23–08:10 / 17:04–17:51
Giờ xanh
06:49–07:02 / 18:12–18:25
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 132° ĐN ↓ 237° TTN
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.0 ng
Khoảng cách
401.023 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Marks

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Marks

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Marks, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Saratov

Giới thiệu về Marks, Nga

51.7102, 46.7455

Bản đồ

Marks là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Marks là 32.929 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Marks
ISO RU / RUS
Dân số 32.929
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 51.7102, 46.7455

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Saratov Oblast

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Arkadak Europe/Saratov (—)—
Atkarsk Europe/Saratov (—)—
Balakovo Europe/Saratov (—)—
Balashov Europe/Saratov (—)—
Engels Europe/Saratov (—)—
Kalininsk Europe/Saratov (—)—
Khvalynsk Europe/Saratov (—)—
Krasnoarmeysk Europe/Saratov (—)—
Krasnyy Kut Europe/Saratov (—)—
Novouzensk Europe/Saratov (—)—
Petrovsk Europe/Saratov (—)—
Privolzhskiy Europe/Saratov (—)—
Pugachëv Europe/Saratov (—)—
Rtishchevo Europe/Saratov (—)—
Stepnoye Europe/Saratov (—)—
Svetlyy Europe/Saratov (—)—
Vol’sk Europe/Saratov (—)—
Yershov Europe/Saratov (—)—

Các quận và hạt của Saratov Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Marks?

Giờ địa phương hiện tại ở Marks là —.

Marks thuộc múi giờ nào?

Marks sử dụng múi giờ Europe/Saratov.

Khi nào DST bắt đầu tại Marks?

Marks không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Marks?

Marks không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Marks là gì?

Marks còn được gọi là: Marks, Baronsk, Marksshtadt, Marksstadt, Marx, Yekaterinenshtadt, Маркс, Маркс балһсн, ماركس, مارکس، روسیه.

Thời gian hiện tại tại Marks, Nga