Thời gian hiện tại tại Kalininsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kalininsk, Saratov, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Kalininsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Kalininsk

Europe/Saratov

Đồng hồ trực tuyến — Kalininsk

Kalininsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kalininsk
--:--:--
Europe/Saratov · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kalininsk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kalininsk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kalininsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kalininsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kalininsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kalininsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kalininsk

Mặt trời mọc và lặn tại Kalininsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 37 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−21 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 38 phút 21 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 49 phút 44 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
04:45–05:40 / 20:29–21:23
Blue hour
03:58–04:17 / 21:51–22:11
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 232° SW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.624 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kalininsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kalininsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kalininsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Saratov

Giới thiệu về Kalininsk, Nga

51.4978, 44.4768

Bản đồ

Kalininsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kalininsk là 18.685 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Kalininsk
ISO RU / RUS
Dân số 18.685
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 51.4978, 44.4768

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balakovo Europe/Saratov (—)
Balashikha Europe/Moscow (—)
Berdsk Asia/Novosibirsk (—)
Blagoveshchensk Asia/Yakutsk (—)
Buzuluk Asia/Yekaterinburg (—)
Dubna Europe/Moscow (—)
Elektrostal Europe/Moscow (—)
Gorno-Altaysk Asia/Barnaul (—)
Grozny Europe/Moscow (—)
Ishim Asia/Yekaterinburg (—)
Kotlas Europe/Moscow (—)
Leninsk-Kuznetsky Asia/Novokuznetsk (—)
Magadan Asia/Magadan (—)
Petergof Europe/Moscow (—)
Prokopyevsk Asia/Novokuznetsk (—)
Rubtsovsk Asia/Barnaul (—)
Sarapul Europe/Samara (—)
Sergiyev Posad Europe/Moscow (—)
Syzran Europe/Samara (—)
Tambov Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kalininsk?

Giờ địa phương hiện tại tại Kalininsk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kalininsk thuộc múi giờ nào?

Kalininsk sử dụng múi giờ Europe/Saratov.

Khi nào DST bắt đầu tại Kalininsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kalininsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kalininsk là gì?

Kalininsk còn được gọi là: Kalininsk, Balanda, Kalíninsk, Калининск, Калининск балһсн, Калињинск, Калінінск, Калінінськ, كالينينسك, کالینینسک، اوبلاست ساراتوف, 加里寧斯克.