Thời gian hiện tại tại Blagoveshchensk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Blagoveshchensk, Amur Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Blagoveshchensk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Blagoveshchensk

Asia/Yakutsk

Đồng hồ trực tuyến — Blagoveshchensk

Blagoveshchensk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Blagoveshchensk
00:00:00
Asia/Yakutsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Blagoveshchensk Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Blagoveshchensk, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Blagoveshchensk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Blagoveshchensk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Blagoveshchensk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Blagoveshchensk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Blagoveshchensk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Blagoveshchensk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Blagoveshchensk, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Blagoveshchensk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 47 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−223 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 25 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 1 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 83° Đ ↓ 277° T
Giờ vàng
06:01–06:44 / 18:06–18:48
Giờ xanh
05:28–05:41 / 19:09–19:21
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
5%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
2.0 ng
Khoảng cách
385.417 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Blagoveshchensk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Blagoveshchensk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Blagoveshchensk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yakutsk

Giới thiệu về Blagoveshchensk, Nga

50.2759, 127.5264

Bản đồ

Blagoveshchensk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Blagoveshchensk là 225.091 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Blagoveshchensk
ISO RU / RUS
Dân số 225.091
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 50.2759, 127.5264

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Tver' Europe/Moscow (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Vladimir Europe/Moscow (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Blagoveshchensk?

Giờ địa phương hiện tại ở Blagoveshchensk là —.

Blagoveshchensk thuộc múi giờ nào?

Blagoveshchensk sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Blagoveshchensk?

Blagoveshchensk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Blagoveshchensk?

Blagoveshchensk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Blagoveshchensk là gì?

Blagoveshchensk còn được gọi là: Blagovesjtsjensk, 블라고베셴스크, Blagovechtchensk, Blagoveŝĉensk, Blagoveščensk, Blagoveşçensk, Blagoveșcensk, Blagověščensk, Blagoveščenska, Blagoveščenskas, Blagoveschensk, Blagovescsenszk, Blagoveshchensk, Blagovéshchensk, Blagovesjtjensk, Blagoveštšensk, Blagovésxensk, Blagovextxensk, Blagovješčensk, Blagovyeshchensk, Blagoweschtschensk, Blagowesjtsjensk, Błagowieszczeńsk, Blagowjeschtschensk, Blаgоvеsjtsjеnsk, Hailanboo, Hailanpao, Благавешчанск, Благовешенск, Благовешченск, Благовещенск, Благовещенск шаары, Благовєщенськ, Благовјешченск, ბლაგოვეშჩენსკი, Բլագովեշչենսկ, בלאגובשצנסק, بلاغوفيشتشينسك, بلاگووشچنسک, بلاگوویشچنسک, بلاگوویشچینسک, ብላጎቬሽቼንስክ, ब्लागोवेशचेंस्क, ব্লাগোভেশচেনস্ক, ਬਲਾਗੋਵੇਸ਼ਚੇਨਸਕ, บลาโกเวชเชนสค์, ブラゴヴェシチェンスク, 海兰泡, 海蘭泡.