Thời gian hiện tại tại Tambov, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tambov, Tambov Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tambov, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Tambov

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Tambov

Tambov so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tambov
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tambov Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tambov, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tambov
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tambov
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tambov Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tambov
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tambov

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tambov

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tambov, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tambov

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 13 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−154 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 52 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 36 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 53° ĐB ↓ 307° TB
Giờ vàng
04:13–05:06 / 19:33–20:26
Giờ xanh
03:27–03:45 / 20:54–21:12
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tambov

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tambov

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tambov, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Tambov, Nga

52.7363, 41.4410

Bản đồ

Tambov là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tambov là 293.661 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Tambov
ISO RU / RUS
Dân số 293.661
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 52.7363, 41.4410

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)
Bryansk Europe/Moscow (—)
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Lipetsk Europe/Moscow (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tambov?

Giờ địa phương hiện tại ở Tambov là —.

Tambov thuộc múi giờ nào?

Tambov sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Tambov?

Tambov không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tambov?

Tambov không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tambov là gì?

Tambov còn được gọi là: Tambov, 탐보프, Tambof, Tambova, Tambovas, Tambovia, Tambow, Тамбов, Тамбоў, Томбу, ტამბოვი, טמבוב, تامبوف, تمبوف, ታምቦቭ, ताम्बोव, তাম্বভ, ਤਾਮਬੋਵ, タンボフ, 坦波夫.