Thời gian hiện tại tại Rubtsovsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rubtsovsk, Altai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rubtsovsk, Altai, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rubtsovsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Rubtsovsk

Asia/Barnaul

Đồng hồ trực tuyến — Rubtsovsk

Rubtsovsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rubtsovsk
--:--:--
Asia/Barnaul · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rubtsovsk Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Rubtsovsk, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rubtsovsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rubtsovsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rubtsovsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rubtsovsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rubtsovsk

Mặt trời mọc và lặn tại Rubtsovsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 38 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 38 phút 32 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 49 phút 34 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
05:18–06:12 / 21:02–21:56
Blue hour
04:30–04:50 / 22:24–22:44
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
399.130 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rubtsovsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rubtsovsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rubtsovsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Barnaul

Giới thiệu về Rubtsovsk, Nga

51.5147, 81.2061

Bản đồ

Rubtsovsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rubtsovsk là 161.065 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Rubtsovsk
ISO RU / RUS
Dân số 161.065
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 51.5147, 81.2061

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:14:56
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)03:14:56
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)06:14:56
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)06:14:56
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)05:14:56
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:14:56
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Samara Europe/Samara (UTC+4)03:14:56
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)03:14:56
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)03:14:56
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:14:56
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:14:56
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)02:14:56
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:14:56

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksandrov Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Belebey Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:14:56
Bratsk Asia/Irkutsk (UTC+8)07:14:56
Bryansk Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Kansk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)06:14:56
Kislovodsk Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Klin Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Krasnaya Glinka Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:14:56
Krasnotur'insk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:14:56
Meleuz Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:14:56
Mineralnye Vody Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Novotroitsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:14:56
Ramenskoye Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Rossoh' Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Stary Oskol Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Tuapse Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Ust'-Ilimsk Asia/Irkutsk (UTC+8)07:14:56
Uzlovaya Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56
Vyksa Europe/Moscow (UTC+3)02:14:56

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rubtsovsk?

Giờ địa phương hiện tại tại Rubtsovsk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rubtsovsk thuộc múi giờ nào?

Rubtsovsk sử dụng múi giờ Asia/Barnaul.

Khi nào DST bắt đầu tại Rubtsovsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rubtsovsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rubtsovsk là gì?

Rubtsovsk còn được gọi là: 룹촙스크, Roebtsovsk, Roubtsovsk, Rubcovsk, Rubcovska, Rubcovskas, Rubcowsk, Rubțovsk, Rubtsovsk, Rubzowsk, Rustovsk, Рубцовск, Рубцовськ, Рубцоўск, Рупцовск, روبتسوفسك, روبتسوفسک, روبتسووسک, ルプツォフスク, 魯布佐夫斯克.