Thời gian hiện tại tại Layhill, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Layhill, Maryland, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Layhill, Maryland, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Layhill, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Layhill

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Layhill

Layhill so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Layhill
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Layhill.
Layhill
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Layhill —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Layhill
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Layhill
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Layhill Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Layhill
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Layhill

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Layhill

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Layhill, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Layhill

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−139 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 55 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 25 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:31–08:08 / 17:34–18:11
Giờ xanh
07:03–07:14 / 18:28–18:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.402 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Layhill

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Layhill

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Layhill

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Layhill, Hoa Kỳ

39.0923, -77.0444

Bản đồ

Layhill là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Layhill là 5.169 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Layhill
ISO US / USA
Dân số 5.169
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.0923, -77.0444

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Queens County America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Maryland

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aspen Hill America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Bel Air South America/New_York (—)—
Bethesda America/New_York (—)—
Bowie America/New_York (—)—
Columbia America/New_York (—)—
Dundalk America/New_York (—)—
Ellicott City America/New_York (—)—
Frederick America/New_York (—)—
Gaithersburg America/New_York (—)—
Germantown America/New_York (—)—
Glen Burnie America/New_York (—)—
Gwynn Oak America/New_York (—)—
Potomac America/New_York (—)—
Rockville America/New_York (—)—
Severn America/New_York (—)—
Silver Spring America/New_York (—)—
Towson America/New_York (—)—
Waldorf America/New_York (—)—
Wheaton America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Maryland

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Layhill?

Giờ địa phương hiện tại ở Layhill là —.

Layhill thuộc múi giờ nào?

Layhill sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Layhill?

Giờ mùa hè ở Layhill bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Layhill?

Giờ mùa hè ở Layhill kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Layhill là gì?

Layhill còn được gọi là: Layhill, Лейгилл, Лейгілл, Лјехил, لایهیل, لایهیل، مریلند, 萊希爾.

Thời gian hiện tại tại Layhill, Hoa Kỳ