Thời gian hiện tại tại Garrett, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Garrett, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Garrett

Đồng hồ trực tuyến — Garrett

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Garrett

Garrett so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Garrett
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Garrett Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Garrett, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Garrett
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Garrett
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Garrett Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Garrett
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Business hours and time difference: Garrett

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Garrett, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/New_York time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Garrett

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 3 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−148 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 57 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 22 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
07:30–08:07 / 17:56–18:33
Giờ xanh
07:03–07:13 / 18:50–19:00
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 125° ĐN ↓ 241° TTN
Độ chiếu sáng
50%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
7.4 ng
Khoảng cách
402.758 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Garrett

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Garrett

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Garrett

Cần điều chỉnh sau 14 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Garrett

39.5286, -79.2739

Bản đồ

Garrett is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Garrett is 28.806 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Garrett
Largest city Mountain Lake Park
ISO US / USA
Dân số 28.806
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.5286, -79.2739

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Garrett

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Accident America/New_York (—)—
Bloomington America/New_York (—)—
Crellin America/New_York (—)—
Deer Park America/New_York (—)—
Finzel America/New_York (—)—
Friendsville America/New_York (—)—
Gorman America/New_York (—)—
Grantsville America/New_York (—)—
Hutton America/New_York (—)—
Jennings America/New_York (—)—
Kitzmiller America/New_York (—)—
Loch Lynn Heights America/New_York (—)—
Mountain Lake Park America/New_York (—)—
Oakland America/New_York (—)—
Swanton America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boston America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens County America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Maryland

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Garrett?

Giờ địa phương hiện tại ở Garrett là —.

Garrett thuộc múi giờ nào?

Garrett sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Garrett?

Giờ mùa hè ở Garrett bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Garrett?

Giờ mùa hè ở Garrett kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Garrett belong to?

Garrett is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Garrett?

The population of Garrett is 28.806 people.

Các tên thay thế của Garrett là gì?

Garrett còn được gọi là: Comitatul Garrett, Comté de Garrett, Condado de Garrett, Condado han Garrett, Contea di Garrett, Garrett, Garrett konderria, Garrett Kūn, Garrett megye, Hrabstwo Garrett.

Thời gian hiện tại tại Garrett, Hoa Kỳ