Thời gian hiện tại tại Wicomico, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wicomico, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Wicomico, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Wicomico

Đồng hồ trực tuyến — Wicomico

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Wicomico

Wicomico so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Wicomico
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Wicomico.
Wicomico
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Wicomico —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wicomico
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Wicomico
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wicomico Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wicomico
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wicomico

Business hours and time difference: Wicomico

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Wicomico, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/New_York time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Wicomico

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 21 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−123 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 50 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 29 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:35–07:13 / 16:18–16:56
Giờ xanh
06:07–06:18 / 17:13–17:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
392.804 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wicomico

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wicomico

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Wicomico

38.3694, -75.6315

Bản đồ

Wicomico is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Wicomico is 103.609 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Wicomico
Largest city Salisbury
ISO US / USA
Dân số 103.609
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.3694, -75.6315

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Wicomico

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Allen America/New_York (—)—
Bivalve America/New_York (—)—
Fruitland America/New_York (—)—
Hebron America/New_York (—)—
Jesterville America/New_York (—)—
Mardela Springs America/New_York (—)—
Nanticoke America/New_York (—)—
Nanticoke Acres America/New_York (—)—
Parsonsburg America/New_York (—)—
Pittsville America/New_York (—)—
Powellville America/New_York (—)—
Quantico America/New_York (—)—
Salisbury America/New_York (—)—
Sharptown America/New_York (—)—
Tyaskin America/New_York (—)—
Waterview America/New_York (—)—
Whitehaven America/New_York (—)—
Willards America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baltimore America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Các quận và hạt của Maryland

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wicomico?

Giờ địa phương hiện tại ở Wicomico là —.

Wicomico thuộc múi giờ nào?

Wicomico sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Wicomico?

Giờ mùa hè ở Wicomico bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Wicomico?

Giờ mùa hè ở Wicomico kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Wicomico belong to?

Wicomico is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Wicomico?

The population of Wicomico is 103.609 people.

Các tên thay thế của Wicomico là gì?

Wicomico còn được gọi là: Comitatul Wicomico, Comté de Wicomico, Condado de Wicomico, Condado han Wicomico, Contea di Wicomico, Hrabstwo Wicomico, Konteth Wicomico, Wicomico, Wicomico konderria, Wicomico Kūn.

Thời gian hiện tại tại Wicomico, Hoa Kỳ