Thời gian hiện tại tại Frederick, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Frederick, Maryland, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Frederick, Maryland, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Frederick, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Frederick

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Frederick

Frederick so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Frederick
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Frederick Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Frederick, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Frederick
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Frederick
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Frederick Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Frederick
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Frederick

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 57 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 57 phút 11 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 23 phút 13 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:43–06:23 / 20:00–20:40
Blue hour
05:10–05:23 / 21:00–21:12
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
67%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.0 ng
Khoảng cách
397.014 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Frederick

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Frederick

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Frederick

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Frederick, Hoa Kỳ

39.4143, -77.4105

Bản đồ

Frederick là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Frederick là 69.479 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Frederick
ISO US / USA
Dân số 69.479
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.4143, -77.4105

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)18:32:22
Brooklyn America/New_York (UTC-4)19:32:22
Charlotte America/New_York (UTC-4)19:32:22
Chicago America/Chicago (UTC-5)18:32:22
Columbus America/New_York (UTC-4)19:32:22
Dallas America/Chicago (UTC-5)18:32:22
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)18:32:22
Houston America/Chicago (UTC-5)18:32:22
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)19:32:22
Jacksonville America/New_York (UTC-4)19:32:22
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)16:32:22
Manhattan America/New_York (UTC-4)19:32:22
Philadelphia America/New_York (UTC-4)19:32:22
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)16:32:22
Queens County America/New_York (UTC-4)19:32:22
San Antonio America/Chicago (UTC-5)18:32:22
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)16:32:22
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)16:32:22
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)19:32:22
The Bronx America/New_York (UTC-4)19:32:22

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Athens America/New_York (UTC-4)19:32:22
Auburn America/Chicago (UTC-5)18:32:22
Carol City America/New_York (UTC-4)19:32:22
Coconut Creek America/New_York (UTC-4)19:32:22
Coral Springs America/New_York (UTC-4)19:32:22
Cordova America/Chicago (UTC-5)18:32:22
Dundalk America/New_York (UTC-4)19:32:22
Hampton America/New_York (UTC-4)19:32:22
Leander America/Chicago (UTC-5)18:32:22
Medford America/Los_Angeles (UTC-7)16:32:22
Redmond America/Los_Angeles (UTC-7)16:32:22
Royal Oak America/Detroit (UTC-4)19:32:22
San Antonio America/Chicago (UTC-5)18:32:22
San Leandro America/Los_Angeles (UTC-7)16:32:22
Scranton America/New_York (UTC-4)19:32:22
Spring Hill America/New_York (UTC-4)19:32:22
Sterling Heights America/Detroit (UTC-4)19:32:22
Visalia America/Los_Angeles (UTC-7)16:32:22
Waterbury America/New_York (UTC-4)19:32:22
Yakima America/Los_Angeles (UTC-7)16:32:22

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Frederick?

Giờ địa phương hiện tại tại Frederick được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Frederick thuộc múi giờ nào?

Frederick sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Frederick?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Frederick?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Frederick là gì?

Frederick còn được gọi là: Frederick, 프레더릭, 21701, 21702, 21703, 21704, 21705, 21709, FDK, Frederick City, Frederick i Maryland, Fredericktown, Frederick Town, Frederic Town, Frederikas, Fridericus, Friedrichtown, Monaquesy, Monocacy, Monockkasye, USFDK, Фредерик, Фредерік, Фрэдерик, فردریک، مریلند, فريدريك, فریڈرک، میری لینڈ, フレデリック, 弗雷德里克.