Thời gian hiện tại tại Roanoke, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Roanoke, Virginia, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Roanoke, Virginia, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Roanoke, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Roanoke

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Roanoke

Roanoke so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Roanoke
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Roanoke.
Roanoke
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Roanoke —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Roanoke
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Roanoke
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Roanoke Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Roanoke
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Roanoke

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Roanoke

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Roanoke, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Roanoke

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 27 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−120 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 43 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 35 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:49–07:26 / 16:39–17:16
Giờ xanh
06:22–06:32 / 17:33–17:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
7%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.1 ng
Khoảng cách
389.471 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Roanoke

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Roanoke

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Roanoke, Hoa Kỳ

37.2710, -79.9414

Bản đồ

Roanoke là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Roanoke là 100.011 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Roanoke
ISO US / USA
Dân số 100.011
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 37.2710, -79.9414

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Miami America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Virginia

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Alexandria America/New_York (—)—
Arlington America/New_York (—)—
Centreville America/New_York (—)—
Chesapeake America/New_York (—)—
Dale City America/New_York (—)—
East Hampton America/New_York (—)—
Hampton America/New_York (—)—
Harrisonburg America/New_York (—)—
Lynchburg America/New_York (—)—
Newport News America/New_York (—)—
Norfolk America/New_York (—)—
Portsmouth America/New_York (—)—
Portsmouth Heights America/New_York (—)—
Reston America/New_York (—)—
Richmond America/New_York (—)—
South Suffolk America/New_York (—)—
Suffolk America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
West Lynchburg America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Virginia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Roanoke?

Giờ địa phương hiện tại ở Roanoke là —.

Roanoke thuộc múi giờ nào?

Roanoke sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Roanoke?

Giờ mùa hè ở Roanoke bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Roanoke?

Giờ mùa hè ở Roanoke kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Roanoke là gì?

Roanoke còn được gọi là: Roanoke, 로어노크, Big Lick, Old Lick, Rawrenock, Rhoanoke, Roanoke City, Rōwrenoc, Star City, Star City of the SouMagic City.

Thời gian hiện tại tại Roanoke, Hoa Kỳ