Thời gian hiện tại tại Iskitim, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Iskitim, Novosibirsk Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Iskitim, Novosibirsk Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Iskitim, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Iskitim

Asia/Novosibirsk

Đồng hồ trực tuyến — Iskitim

Iskitim so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Iskitim
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Iskitim.
Iskitim
00:00:00
Asia/Novosibirsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Iskitim —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Iskitim
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Iskitim
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Iskitim Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Iskitim
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Iskitim

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Iskitim

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Iskitim, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Novosibirsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Iskitim

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 38 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−250 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 17 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 14 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
08:20–09:14 / 17:06–17:59
Giờ xanh
07:43–07:57 / 18:22–18:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.0 ng
Khoảng cách
364.591 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Iskitim

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Iskitim

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Iskitim, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Novosibirsk

Giới thiệu về Iskitim, Nga

54.6426, 83.3035

Bản đồ

Iskitim là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Iskitim là 61.827 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Iskitim
ISO RU / RUS
Dân số 61.827
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.6426, 83.3035

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Matxcơva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Matxcơva Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Novosibirsk Oblast

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Barabinsk Asia/Novosibirsk (—)—
Berdsk Asia/Novosibirsk (—)—
Bolotnoye Asia/Novosibirsk (—)—
Cherepanovo Asia/Novosibirsk (—)—
Chulym Asia/Novosibirsk (—)—
Karasuk Asia/Novosibirsk (—)—
Kargat Asia/Novosibirsk (—)—
Kochenëvo Asia/Novosibirsk (—)—
Kolyvan’ Asia/Novosibirsk (—)—
Krasnoobsk Asia/Novosibirsk (—)—
Kupino Asia/Novosibirsk (—)—
Kuybyshev Asia/Novosibirsk (—)—
Linëvo Asia/Novosibirsk (—)—
Maslyanino Asia/Novosibirsk (—)—
Ob’ Asia/Novosibirsk (—)—
Suzun Asia/Novosibirsk (—)—
Tatarsk Asia/Novosibirsk (—)—
Toguchin Asia/Novosibirsk (—)—

Các quận và hạt của Novosibirsk Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Iskitim?

Giờ địa phương hiện tại ở Iskitim là —.

Iskitim thuộc múi giờ nào?

Iskitim sử dụng múi giờ Asia/Novosibirsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Iskitim?

Iskitim không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Iskitim?

Iskitim không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Iskitim là gì?

Iskitim còn được gọi là: Iskitim, Искитим, Іскітим, Іскіцім, إيسكيتيم, ایسکیتیم, 伊斯基季姆.

Thời gian hiện tại tại Iskitim, Nga