Thời gian hiện tại tại Tatarsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tatarsk, Novosibirsk, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tatarsk, Novosibirsk, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tatarsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Tatarsk

Asia/Novosibirsk

Đồng hồ trực tuyến — Tatarsk

Tatarsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tatarsk
--:--:--
Asia/Novosibirsk · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tatarsk Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Tatarsk, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tatarsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tatarsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tatarsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tatarsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tatarsk

Mặt trời mọc và lặn tại Tatarsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 25 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 25 phút 40 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 7 phút 10 giây
Sun azimuth
↑ 44° NE ↓ 316° NW
Golden hour
05:15–06:18 / 21:38–22:40
Blue hour
04:16–04:41 / 23:15–23:40
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
399.130 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tatarsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tatarsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tatarsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Novosibirsk

Giới thiệu về Tatarsk, Nga

55.2213, 75.9815

Bản đồ

Tatarsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tatarsk là 25.150 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Tatarsk
ISO RU / RUS
Dân số 25.150
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.2213, 75.9815

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:42:01
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)13:42:01
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)16:42:01
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)16:42:01
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)15:42:01
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:42:01
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Samara Europe/Samara (UTC+4)13:42:01
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)13:42:01
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)13:42:01
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:42:01
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:42:01
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)12:42:01
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:42:01

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksin Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Budyonnovsk Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Cherkessk Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Elista Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Irkutsk Asia/Irkutsk (UTC+8)17:42:01
Maykop Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Novy Urengoy Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:42:01
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)15:42:01
Ozersk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)14:42:01
Petropavlovsk-Kamchatskiy Asia/Kamchatka (UTC+12)21:42:01
Prokhladnyy Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Pushkino Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Saransk Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Sarov Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Shakhty Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Shchyolkovo Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Talnakh Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)16:42:01
Tikhoretsk Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01
Zarechnyy Europe/Moscow (UTC+3)12:42:01

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tatarsk?

Giờ địa phương hiện tại tại Tatarsk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tatarsk thuộc múi giờ nào?

Tatarsk sử dụng múi giờ Asia/Novosibirsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Tatarsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tatarsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tatarsk là gì?

Tatarsk còn được gọi là: Tatarsk, Татарск, Татарськ, تاتارسك, تاتارسک, 韃靼斯克.