Thời gian hiện tại tại Tikhoretsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tikhoretsk, Krasnodar, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tikhoretsk, Krasnodar, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tikhoretsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Tikhoretsk

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Tikhoretsk

Tikhoretsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tikhoretsk
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tikhoretsk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tikhoretsk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tikhoretsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tikhoretsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tikhoretsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tikhoretsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tikhoretsk

Mặt trời mọc và lặn tại Tikhoretsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 43 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 44 phút 3 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 39 phút 31 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
04:30–05:16 / 19:27–20:13
Blue hour
03:51–04:07 / 20:36–20:52
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tikhoretsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tikhoretsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tikhoretsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Tikhoretsk, Nga

45.8531, 40.1187

Bản đồ

Tikhoretsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tikhoretsk là 64.387 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Tikhoretsk
ISO RU / RUS
Dân số 64.387
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 45.8531, 40.1187

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:40:03
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)03:40:03
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)06:40:03
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)06:40:03
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)05:40:03
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:40:03
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Samara Europe/Samara (UTC+4)03:40:03
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)03:40:03
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)03:40:03
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:40:03
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:40:03
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)02:40:03
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:40:03

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Asbest Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:40:03
Biysk Asia/Barnaul (UTC+7)06:40:03
Cheboksary Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Cheremkhovo Asia/Irkutsk (UTC+8)07:40:03
Glazov Europe/Samara (UTC+4)03:40:03
Kineshma Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Kropotkin Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Kursk Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:40:03
Novoaltaysk Asia/Barnaul (UTC+7)06:40:03
Penza Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Pushkin Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Salavat Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:40:03
Sibay Asia/Yekaterinburg (UTC+5)04:40:03
Stupino Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Ukhta Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Vladikavkaz Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Yaroslavl Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03
Yuzhno-Sakhalinsk Asia/Sakhalin (UTC+11)10:40:03
Zheleznodorozhnyy Europe/Moscow (UTC+3)02:40:03

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tikhoretsk?

Giờ địa phương hiện tại tại Tikhoretsk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tikhoretsk thuộc múi giờ nào?

Tikhoretsk sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Tikhoretsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tikhoretsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tikhoretsk là gì?

Tikhoretsk còn được gọi là: Tikhoretsk, Tichoreck, Tichoretsk, Tichorezk, Tichorieck, Tihhoretsk, Tihoreck, Tiĥoreck, Tihorețk, Tijoretsk, Tixoretsk, Тихоретск, Тихорецк, Тихорецк балһсн, Тихорєцьк, Ціхарэцк, Տիխորեցկ, تيخورتسك, تیخورتسک, تیخوریتسک, 季霍列茨克.