Thời gian hiện tại tại Prokhladnyy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Prokhladnyy, Kabardino-Balkariya Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Prokhladnyy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Prokhladnyy

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Prokhladnyy

Prokhladnyy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Prokhladnyy
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Prokhladnyy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Prokhladnyy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Prokhladnyy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Prokhladnyy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Prokhladnyy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Prokhladnyy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Prokhladnyy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Prokhladnyy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Prokhladnyy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Prokhladnyy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 37 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−134 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 27 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 54 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 63° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
04:51–05:32 / 18:47–19:28
Giờ xanh
04:18–04:31 / 19:48–20:01
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 112° ĐĐN ↓ 259° T
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
394.387 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Prokhladnyy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Prokhladnyy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Prokhladnyy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Prokhladnyy, Nga

43.7574, 44.0297

Bản đồ

Prokhladnyy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Prokhladnyy là 60.800 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Prokhladnyy
ISO RU / RUS
Dân số 60.800
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 43.7574, 44.0297

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Lipetsk Europe/Moscow (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Prokhladnyy?

Giờ địa phương hiện tại ở Prokhladnyy là —.

Prokhladnyy thuộc múi giờ nào?

Prokhladnyy sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Prokhladnyy?

Prokhladnyy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Prokhladnyy?

Prokhladnyy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Prokhladnyy là gì?

Prokhladnyy còn được gọi là: Prokhladnyj, Prochladnaja, Prochladnyj, Prohladnyi, Prokhladnyy, Прохладный, Прохладнэ.