Thời gian hiện tại tại Prokhladnyy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Prokhladnyy, Kabardino-Balkaria, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Prokhladnyy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Prokhladnyy

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Prokhladnyy

Prokhladnyy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Prokhladnyy
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Prokhladnyy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Prokhladnyy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Prokhladnyy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Prokhladnyy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Prokhladnyy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Prokhladnyy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Prokhladnyy

Mặt trời mọc và lặn tại Prokhladnyy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 26 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−23 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 27 phút 26 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 54 phút 57 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
04:23–05:07 / 19:06–19:49
Blue hour
03:47–04:02 / 20:11–20:25
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 125° SE ↓ 230° SW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.4 ng
Khoảng cách
405.927 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Prokhladnyy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Prokhladnyy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Prokhladnyy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Prokhladnyy, Nga

43.7574, 44.0297

Bản đồ

Prokhladnyy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Prokhladnyy là 60.800 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Prokhladnyy
ISO RU / RUS
Dân số 60.800
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 43.7574, 44.0297

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abakan Asia/Krasnoyarsk (—)
Kamyshin Europe/Volgograd (—)
Kungur Asia/Yekaterinburg (—)
Nizhnevartovsk Asia/Yekaterinburg (—)
Noginsk Europe/Moscow (—)
Novocherkassk Europe/Moscow (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Oktyabrsky Asia/Yekaterinburg (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Pyatigorsk Europe/Moscow (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Seversk Asia/Tomsk (—)
Sterlitamak Asia/Yekaterinburg (—)
Ussuriysk Asia/Vladivostok (—)
Verkhnyaya Pyshma Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Vorkuta Europe/Moscow (—)
Zhukovsky Europe/Moscow (—)
Zlatoust Asia/Yekaterinburg (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Prokhladnyy?

Giờ địa phương hiện tại tại Prokhladnyy được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Prokhladnyy thuộc múi giờ nào?

Prokhladnyy sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Prokhladnyy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Prokhladnyy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Prokhladnyy là gì?

Prokhladnyy còn được gọi là: Prokhladnyj, Prochladnaja, Prochladnyj, Prohladnyi, Prokhladnyy, Прохладный, Прохладнэ.