Thời gian hiện tại tại Saransk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Saransk, Mordovia, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Saransk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Saransk

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Saransk

Saransk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Saransk
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Saransk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Saransk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Saransk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Saransk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Saransk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Saransk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Saransk

Mặt trời mọc và lặn tại Saransk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 10 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 11 phút 14 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 20 phút 4 giây
Sun azimuth
↑ 46° NE ↓ 314° NW
Golden hour
03:26–04:26 / 19:37–20:37
Blue hour
02:31–02:54 / 21:09–21:32
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 119° ESE ↓ 229° SW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.730 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Saransk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Saransk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Saransk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Saransk, Nga

54.1848, 45.1717

Bản đồ

Saransk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Saransk là 318.841 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Saransk
ISO RU / RUS
Dân số 318.841
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.1848, 45.1717

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berezniki Asia/Yekaterinburg (—)
Chernogorsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Ishimbay Asia/Yekaterinburg (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Khasavyurt Europe/Moscow (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Mezhdurechensk Asia/Novokuznetsk (—)
Minusinsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Nakhodka Asia/Vladivostok (—)
Nizhnekamsk Europe/Moscow (—)
Novomoskovsk Europe/Moscow (—)
Novoural'sk Asia/Yekaterinburg (—)
Shadrinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Sochi Europe/Moscow (—)
Troitsk Asia/Yekaterinburg (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Vladimir Europe/Moscow (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Saransk?

Giờ địa phương hiện tại tại Saransk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Saransk thuộc múi giờ nào?

Saransk sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Saransk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Saransk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Saransk là gì?

Saransk còn được gọi là: Saransk, 사란스크, RUSKX, Sarańsk, Saranska, Saranskas, Saransko, SKX, Szaranszk, Саран, Саран ош, Саранош, Саранск, Саранск балһсн, Саранськ, סרנסק, سارانسك, سارانسک, سرانسک, ሳራንስክ, सारान्स्क, सारांस्क, সারান্স্ক, ਸਾਰਾਨਸਕ, ซารันสค์, サランスク, 萨兰斯克.