Thời gian hiện tại tại Ob', Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ob', Novosibirsk Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ob', Novosibirsk Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ob', Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ob'

Asia/Novosibirsk

Đồng hồ trực tuyến — Ob'

Ob' so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ob'
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ob'.
Ob'
00:00:00
Asia/Novosibirsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ob' —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ob'
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ob'
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ob' Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ob'
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ob'

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ob'

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ob', Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Novosibirsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ob'

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 53 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−257 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 22 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 10 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
08:16–09:08 / 17:17–18:09
Giờ xanh
07:38–07:52 / 18:32–18:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
377.549 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ob'

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ob'

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ob', giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Novosibirsk

Giới thiệu về Ob', Nga

54.9888, 82.7134

Bản đồ

Ob' là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ob' là 24.238 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ob'
ISO RU / RUS
Dân số 24.238
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.9888, 82.7134

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Novosibirsk Oblast

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Barabinsk Asia/Novosibirsk (—)—
Berdsk Asia/Novosibirsk (—)—
Bolotnoye Asia/Novosibirsk (—)—
Cherepanovo Asia/Novosibirsk (—)—
Chulym Asia/Novosibirsk (—)—
Iskitim Asia/Novosibirsk (—)—
Karasuk Asia/Novosibirsk (—)—
Kargat Asia/Novosibirsk (—)—
Kochenëvo Asia/Novosibirsk (—)—
Kolyvan’ Asia/Novosibirsk (—)—
Krasnoobsk Asia/Novosibirsk (—)—
Kupino Asia/Novosibirsk (—)—
Kuybyshev Asia/Novosibirsk (—)—
Linëvo Asia/Novosibirsk (—)—
Maslyanino Asia/Novosibirsk (—)—
Suzun Asia/Novosibirsk (—)—
Tatarsk Asia/Novosibirsk (—)—
Toguchin Asia/Novosibirsk (—)—

Các quận và hạt của Novosibirsk Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ob'?

Giờ địa phương hiện tại ở Ob' là —.

Ob' thuộc múi giờ nào?

Ob' sử dụng múi giờ Asia/Novosibirsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Ob'?

Ob' không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ob'?

Ob' không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ob' là gì?

Ob' còn được gọi là: Ob, Ob', Ob’, Обь.

Thời gian hiện tại tại Ob', Nga