Thời gian hiện tại tại Glénic, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Glénic, New Aquitaine, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Glénic, New Aquitaine, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Glénic, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Glénic

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Glénic

Glénic so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Glénic
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Glénic.
Glénic
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Glénic —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Glénic
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Glénic
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Glénic Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Glénic
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Glénic

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Glénic

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Glénic, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Glénic

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 7 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−177 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 47 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 36 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:31–08:14 / 16:56–17:39
Giờ xanh
07:00–07:12 / 17:58–18:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 50° ĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.409 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Glénic

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Glénic

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Glénic, Pháp

46.2235, 1.9223

Bản đồ

Glénic là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Glénic là 605 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Glénic
ISO FR / FRA
Dân số 605
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 46.2235, 1.9223

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amiens Europe/Paris (—)—
Angers Europe/Paris (—)—
Besançon Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Toulon Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Aquitaine

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Agen Europe/Paris (—)—
Anglet Europe/Paris (—)—
Angoulême Europe/Paris (—)—
Bayonne Europe/Paris (—)—
Biarritz Europe/Paris (—)—
Brive-la-Gaillarde Europe/Paris (—)—
Châtellerault Europe/Paris (—)—
La Rochelle Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Mérignac Europe/Paris (—)—
Mont-de-Marsan Europe/Paris (—)—
Niort Europe/Paris (—)—
Pau Europe/Paris (—)—
Périgueux Europe/Paris (—)—
Pessac Europe/Paris (—)—
Poitiers Europe/Paris (—)—
Saint-Médard-en-Jalles Europe/Paris (—)—
Talence Europe/Paris (—)—
Villenave-d'Ornon Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của New Aquitaine

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Glénic?

Giờ địa phương hiện tại ở Glénic là —.

Glénic thuộc múi giờ nào?

Glénic sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Glénic?

Giờ mùa hè ở Glénic bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Glénic?

Giờ mùa hè ở Glénic kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Glénic là gì?

Glénic còn được gọi là: Glenic, Glénic, Гленик, Гленік, 格莱尼克.

Thời gian hiện tại tại Glénic, Pháp