Thời gian hiện tại tại Fragnes, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fragnes, Bourgogne-Franche-Comté, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Fragnes, Bourgogne-Franche-Comté, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Fragnes, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Fragnes

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Fragnes

Fragnes so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Fragnes
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Fragnes Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Fragnes, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fragnes
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Fragnes
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fragnes Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fragnes
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fragnes

Mặt trời mọc và lặn tại Fragnes

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 52 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 52 phút 25 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 31 phút 47 giây
Sun azimuth
↑ 53° NE ↓ 307° NW
Golden hour
05:47–06:34 / 20:51–21:39
Blue hour
05:07–05:23 / 22:02–22:18
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fragnes

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fragnes

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Fragnes

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Fragnes, Pháp

46.8361, 4.8445

Bản đồ

Fragnes là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Fragnes là 916 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Fragnes
ISO FR / FRA
Dân số 916
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 46.8361, 4.8445

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Lille Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Lyon Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Marseille Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Nantes Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Nice Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Paris Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Reims Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Rennes Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)18:14:46

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Argenteuil Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Besançon Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Béziers Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Calais Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Champigny-sur-Marne Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Limoges Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Marseille 08 Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Mérignac Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Metz Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Mulhouse Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Nancy Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Neuilly-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Rennes Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Rouen Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Villeneuve-d'Ascq Europe/Paris (UTC+2)18:14:46
Vitry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)18:14:46

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fragnes?

Giờ địa phương hiện tại tại Fragnes được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Fragnes thuộc múi giờ nào?

Fragnes sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Fragnes?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Fragnes?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Fragnes là gì?

Fragnes còn được gọi là: 71530, Fragnes, FRFGQ.