Thời gian hiện tại tại Claix, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Claix, Rhône-Alpes, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Claix, Rhône-Alpes, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Claix, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Claix

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Claix

Claix so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Claix
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Claix.
Claix
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Claix —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Claix
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Claix
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Claix Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Claix
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Claix

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Claix

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Claix, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Claix

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 26 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−175 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 38 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 45 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:07–07:49 / 16:52–17:34
Giờ xanh
06:37–06:49 / 17:52–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.938 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Claix

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Claix

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Claix, Pháp

45.1199, 5.6729

Bản đồ

Claix là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Claix là 8.127 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Claix
ISO FR / FRA
Dân số 8.127
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.1199, 5.6729

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (—)—
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rhône-Alpes

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Annecy Europe/Paris (—)—
Bourg-en-Bresse Europe/Paris (—)—
Bron Europe/Paris (—)—
Caluire-et-Cuire Europe/Paris (—)—
Chambéry Europe/Paris (—)—
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Montélimar Europe/Paris (—)—
Montluçon Europe/Paris (—)—
Roanne Europe/Paris (—)—
Romans-sur-Isère Europe/Paris (—)—
Saint-Chamond Europe/Paris (—)—
Saint-Étienne Europe/Paris (—)—
Saint-Martin-d'Hères Europe/Paris (—)—
Saint-Priest Europe/Paris (—)—
Valence Europe/Paris (—)—
Vaulx-en-Velin Europe/Paris (—)—
Vénissieux Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Rhône-Alpes

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Claix?

Giờ địa phương hiện tại ở Claix là —.

Claix thuộc múi giờ nào?

Claix sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Claix?

Giờ mùa hè ở Claix bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Claix?

Giờ mùa hè ở Claix kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Claix là gì?

Claix còn được gọi là: Claix.

Thời gian hiện tại tại Claix, Pháp