Thời gian hiện tại tại Braddock Heights, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Braddock Heights, Maryland, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Braddock Heights, Maryland, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Braddock Heights, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Braddock Heights

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Braddock Heights

Braddock Heights so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Braddock Heights
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Braddock Heights.
Braddock Heights
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Braddock Heights —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Braddock Heights
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Braddock Heights
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Braddock Heights Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Braddock Heights
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Braddock Heights

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Braddock Heights

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Braddock Heights, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Braddock Heights

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−141 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 57 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 23 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:32–08:10 / 17:37–18:14
Giờ xanh
07:05–07:15 / 18:31–18:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Braddock Heights

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Braddock Heights

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Braddock Heights

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Braddock Heights, Hoa Kỳ

39.4187, -77.5036

Bản đồ

Braddock Heights là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Braddock Heights là 2.608 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Braddock Heights
ISO US / USA
Dân số 2.608
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.4187, -77.5036

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Maryland

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aspen Hill America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Bel Air South America/New_York (—)—
Bethesda America/New_York (—)—
Bowie America/New_York (—)—
Columbia America/New_York (—)—
Dundalk America/New_York (—)—
Ellicott City America/New_York (—)—
Frederick America/New_York (—)—
Gaithersburg America/New_York (—)—
Germantown America/New_York (—)—
Glen Burnie America/New_York (—)—
Gwynn Oak America/New_York (—)—
Potomac America/New_York (—)—
Rockville America/New_York (—)—
Severn America/New_York (—)—
Silver Spring America/New_York (—)—
Towson America/New_York (—)—
Waldorf America/New_York (—)—
Wheaton America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Maryland

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Braddock Heights?

Giờ địa phương hiện tại ở Braddock Heights là —.

Braddock Heights thuộc múi giờ nào?

Braddock Heights sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Braddock Heights?

Giờ mùa hè ở Braddock Heights bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Braddock Heights?

Giờ mùa hè ở Braddock Heights kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Braddock Heights là gì?

Braddock Heights còn được gọi là: Braddock Heights, Браддок-Гайтс, Браддок Хэйтс, Брадок Хајтс, برادوك هايهتس, بردک هایت، مریلند, 布拉多克海茨.

Thời gian hiện tại tại Braddock Heights, Hoa Kỳ