Thời gian hiện tại tại Bountiful, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bountiful, Utah, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bountiful, Utah, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bountiful, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Bountiful

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Bountiful

Bountiful so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bountiful
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bountiful.
Bountiful
00:00:00
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bountiful —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bountiful
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bountiful
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bountiful Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bountiful
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bountiful

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bountiful

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bountiful, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Denver và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bountiful

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 10 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−136 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 6 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 14 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:05–07:45 / 16:36–17:16
Giờ xanh
06:36–06:47 / 17:34–17:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 249° TTN
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.1 ng
Khoảng cách
393.076 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bountiful

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bountiful

Không áp dụng — MST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bountiful, Hoa Kỳ

40.8894, -111.8808

Bản đồ

Bountiful là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Bountiful là 43.784 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Bountiful
ISO US / USA
Dân số 43.784
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 40.8894, -111.8808

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Utah

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Draper America/Denver (—)—
Layton America/Denver (—)—
Lehi America/Denver (—)—
Logan America/Denver (—)—
Millcreek America/Denver (—)—
Murray America/Denver (—)—
Ogden America/Denver (—)—
Orem America/Denver (—)—
Pleasant Grove America/Denver (—)—
Provo America/Denver (—)—
Riverton America/Denver (—)—
Roy America/Denver (—)—
Saint George America/Denver (—)—
Salt Lake City America/Denver (—)—
Sandy America/Denver (—)—
South Jordan America/Denver (—)—
Taylorsville America/Denver (—)—
West Jordan America/Denver (—)—
West Valley City America/Denver (—)—

Các quận và hạt của Utah

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bountiful?

Giờ địa phương hiện tại ở Bountiful là —.

Bountiful thuộc múi giờ nào?

Bountiful sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Bountiful?

Giờ mùa hè ở Bountiful bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bountiful?

Giờ mùa hè ở Bountiful kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Bountiful là gì?

Bountiful còn được gọi là: Bountiful, Sessions Settlement, Баунтифул, Баунтифъл, بونتيفول, بونتیفول، یوتا, بونٹیفل، یوٹاہ, 邦蒂富尔.

Thời gian hiện tại tại Bountiful, Hoa Kỳ