Thời gian hiện tại tại Thành phố Salt Lake, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thành phố Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Thành phố Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Thành phố Salt Lake, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Thành phố Salt Lake

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Thành phố Salt Lake

Thành phố Salt Lake so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Thành phố Salt Lake
--:--:--
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Thành phố Salt Lake Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Thành phố Salt Lake, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Thành phố Salt Lake
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Thành phố Salt Lake
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Thành phố Salt Lake Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Thành phố Salt Lake
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−6

Mặt trời mọc và lặn tại Thành phố Salt Lake

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 5 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 6 phút 2 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 14 phút 54 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:56–06:38 / 20:21–21:02
Blue hour
05:23–05:36 / 21:23–21:36
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° E ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
68%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.1 ng
Khoảng cách
397.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Thành phố Salt Lake

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Thành phố Salt Lake

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Thành phố Salt Lake

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

07:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



09:00 10:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



08:00 07:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Thành phố Salt Lake, Hoa Kỳ

40.7608, -111.8911

Bản đồ

Thành phố Salt Lake là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Thành phố Salt Lake là 215.548 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Thành phố Salt Lake
ISO US / USA
Dân số 215.548
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 40.7608, -111.8911

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)16:46:03
Brooklyn America/New_York (UTC-4)17:46:03
Charlotte America/New_York (UTC-4)17:46:03
Chicago America/Chicago (UTC-5)16:46:03
Columbus America/New_York (UTC-4)17:46:03
Dallas America/Chicago (UTC-5)16:46:03
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)16:46:03
Houston America/Chicago (UTC-5)16:46:03
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)17:46:03
Jacksonville America/New_York (UTC-4)17:46:03
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)14:46:03
Manhattan America/New_York (UTC-4)17:46:03
Philadelphia America/New_York (UTC-4)17:46:03
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)14:46:03
Queens America/New_York (UTC-4)17:46:03
San Antonio America/Chicago (UTC-5)16:46:03
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)14:46:03
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)14:46:03
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)17:46:03
The Bronx America/New_York (UTC-4)17:46:03

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)16:46:03
Avondale America/Phoenix (UTC-7)14:46:03
Birmingham America/Chicago (UTC-5)16:46:03
Burbank America/Los_Angeles (UTC-7)14:46:03
Centreville America/New_York (UTC-4)17:46:03
Cheektowaga America/New_York (UTC-4)17:46:03
Conroe America/Chicago (UTC-5)16:46:03
Costa Mesa America/Los_Angeles (UTC-7)14:46:03
Des Plaines America/Chicago (UTC-5)16:46:03
East Chattanooga America/New_York (UTC-4)17:46:03
Fishers America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)17:46:03
Greenville America/New_York (UTC-4)17:46:03
Huntington Beach America/Los_Angeles (UTC-7)14:46:03
Iowa City America/Chicago (UTC-5)16:46:03
Moore America/Chicago (UTC-5)16:46:03
Newport Beach America/Los_Angeles (UTC-7)14:46:03
Omaha America/Chicago (UTC-5)16:46:03
Pico Rivera America/Los_Angeles (UTC-7)14:46:03
Riverview America/New_York (UTC-4)17:46:03
Sunrise America/New_York (UTC-4)17:46:03

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Thành phố Salt Lake?

Giờ địa phương hiện tại tại Thành phố Salt Lake được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Thành phố Salt Lake thuộc múi giờ nào?

Thành phố Salt Lake sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Thành phố Salt Lake?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Thành phố Salt Lake?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Thành phố Salt Lake là gì?

Thành phố Salt Lake còn được gọi là: Salt Lake City, 솔트레이크시티, 84101, 84102, 84103, 84104, 84105, 84106, 84107, 84108, 84109, 84110, 84111, 84112, 84113, 84114, 84115, 84116, 84117, 84118, 84121, 84122, 84123, 84124, 84125, 84126, 84127, 84130, 84131, 84132, 84133, 84134, 84136, 84138, 84139, 84141, 84143, 84145, 84147, 84148, 84150, 84151, 84152, 84157, 84158, 84165, 84170, 84171, 84180, 84184, 84189, 84190, 84199, Cathair Salt Lake, Civitas Lacus Salsi, Kota Salt Lake, Lungsod ng Salt Lake, Sallaga Urbo, Salt Lake, Salt Lake Ceety, Salt-Lejk-Siti, SLC, Sol Lek Siti, Solt Leik Sitės, Soltleiksitija, Solt Leik Sitis, Solt Lejk Siti, Solt Leyk Siti, Thành phố Salt Lake, USSLC, Σολτ Λέικ Σίτι, Солт Лейк Сити, Солт-Лейк-Сити, Солт-Лейк-Сіті, Солт Лејк Сити, Солт-Лэйк-Сіці, სოლტ-ლეიკ-სიტი, Սոլթ Լեյք Սիթի, סולט לייק סיטי, سالت ليك, سالت ليك سيتي, سالت‌لیک‌سیتی, سالت لیک سیتی, سالٹ لیک سٹی, سالٹ لیک سٹی، یوٹاہ, ሳልት ሌክ ሲቲ, साल्ट लेक सिटी, साल्ट् लेक् सिटी, सॉल्ट लेक सिटी, সল্ট লেক সিটি, ਸਾਲਟ ਲੇਕ ਸਿਟੀ, சால்ட் லேக் நகரம், ಸಾಲ್ಟ್ ಲೇಕ್ ಸಿಟಿ, ซอลต์เลกซิตี, ཚྭ་མཚོའི་གྲོང་ཁྱེར།, ソルトレイクシティ, 盐湖城, 鹽湖城.