Thời gian hiện tại tại Babayurt, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Babayurt, Dagestan, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Babayurt, Dagestan, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Babayurt, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Babayurt

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Babayurt

Babayurt so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Babayurt
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Babayurt.
Babayurt
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Babayurt —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Babayurt
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Babayurt
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Babayurt Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Babayurt
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Babayurt

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Babayurt

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Babayurt, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Babayurt

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 2 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−152 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 26 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 56 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
06:34–07:16 / 15:55–16:37
Giờ xanh
06:04–06:16 / 16:56–17:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 259° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.336 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Babayurt

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Babayurt

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Babayurt, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Babayurt, Nga

43.5998, 46.7781

Bản đồ

Babayurt là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Babayurt là 13.857 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Babayurt
ISO RU / RUS
Dân số 13.857
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 43.5998, 46.7781

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dagestan

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Akhty Europe/Moscow (—)—
Al’burikent Europe/Moscow (—)—
Belidzhi Europe/Moscow (—)—
Buynaksk Europe/Moscow (—)—
Dagestanskiye Ogni Europe/Moscow (—)—
Derbent Europe/Moscow (—)—
Izberbash Europe/Moscow (—)—
Karabudakhkent Europe/Moscow (—)—
Kaspiysk Europe/Moscow (—)—
Kasumkent Europe/Moscow (—)—
Kayakent Europe/Moscow (—)—
Khasavyurt Europe/Moscow (—)—
Kizilyurt Europe/Moscow (—)—
Kizlyar Europe/Moscow (—)—
Leninkent Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Nizhneye Kazanishche Europe/Moscow (—)—
Semender Europe/Moscow (—)—
Yuzhno-Sukhokumsk Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Dagestan

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Babayurt?

Giờ địa phương hiện tại ở Babayurt là —.

Babayurt thuộc múi giờ nào?

Babayurt sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Babayurt?

Babayurt không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Babayurt?

Babayurt không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Babayurt là gì?

Babayurt còn được gọi là: Babajurt, Babayurt, Бабаюрт.

Thời gian hiện tại tại Babayurt, Nga