WorldInfoTravel / Múi giờ / Europe/Vilnius
Độ lệch UTC UTC+3
Giờ mùa hè Đang áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Europe/Vilnius Slug URL europe-vilnius Vùng Europe Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+3 Độ lệch gốc UTC+2 Độ lệch DST UTC+3 Có áp dụng DST Có Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 1.548.334
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Vilnius 🇱🇹 Lithuania542.366 54.6892, 25.2798 Kaunas 🇱🇹 Lithuania289.380 54.9016, 23.9091 Klaipėda 🇱🇹 Lithuania172.292 55.7068, 21.1391 Šiauliai 🇱🇹 Lithuania99.462 55.9333, 23.3167 Panevezys 🇱🇹 Lithuania85.885 55.7319, 24.3598 Alytus 🇱🇹 Lithuania49.195 54.3957, 24.0389 Marijampolė 🇱🇹 Lithuania34.975 54.5579, 23.3500 Mažeikiai 🇱🇹 Lithuania32.470 56.3167, 22.3333 Jonava 🇱🇹 Lithuania26.423 55.0801, 24.2754 Utena 🇱🇹 Lithuania25.397 55.4978, 25.6046 Kėdainiai 🇱🇹 Lithuania22.677 55.2878, 23.9728 Telšiai 🇱🇹 Lithuania21.294 55.9814, 22.2472 Tauragė 🇱🇹 Lithuania21.203 55.2522, 22.2897 Ukmerge 🇱🇹 Lithuania20.154 55.2500, 24.7500 Plungė 🇱🇹 Lithuania18.904 55.9114, 21.8442 Palanga 🇱🇹 Lithuania18.207 55.9175, 21.0686 Visaginas 🇱🇹 Lithuania18.024 55.5968, 26.4398 Kretinga 🇱🇹 Lithuania17.249 55.8888, 21.2445 Gargždai 🇱🇹 Lithuania16.433 55.7095, 21.3944 Radviliškis 🇱🇹 Lithuania16.344 55.8167, 23.5333
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Europe/Vilnius là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+3 Europe/Vilnius là một múi giờ IANA trong vùng Europe. Hiện là UTC+3. Hiện múi giờ này có áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Li-tu-a-ni-a (Lithuania). Các thành phố lớn gồm Vilnius, Kaunas và Klaipėda.