Thời gian hiện tại tại Tauragė, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tauragė, Tauragė County, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tauragė, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Tauragė

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Tauragė

Tauragė so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tauragė
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tauragė Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tauragė, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tauragė
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tauragė
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tauragė Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tauragė
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tauragė

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tauragė

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tauragė, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tauragė

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 40 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−176 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 26 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 6 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 50° ĐB ↓ 310° TB
Giờ vàng
05:16–06:14 / 20:59–21:57
Giờ xanh
04:24–04:45 / 22:27–22:48
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 259° TTN
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tauragė

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tauragė

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Tauragė

Cần điều chỉnh sau 98 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tauragė, Litva

55.2522, 22.2897

Bản đồ

Tauragė là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tauragė là 21.203 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Tauragė
ISO LT / LTU
Dân số 21.203
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 55.2522, 22.2897

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Jonava Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)
Palanga Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Utena Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)
Visaginas Europe/Vilnius (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anykščiai Europe/Vilnius (—)
Druskininkai Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Jonava Europe/Vilnius (—)
Kaišiadorys Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kelmė Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Kupiškis Europe/Vilnius (—)
Kuršėnai Europe/Vilnius (—)
Pabradė Europe/Vilnius (—)
Palanga Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Raseiniai Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)
Visaginas Europe/Vilnius (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tauragė?

Giờ địa phương hiện tại ở Tauragė là —.

Tauragė thuộc múi giờ nào?

Tauragė sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Tauragė?

Giờ mùa hè ở Tauragė bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tauragė?

Giờ mùa hè ở Tauragė kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Tauragė là gì?

Tauragė còn được gọi là: Tauragė, 타우라게, Taurage, Tauraģe, Tauragės, Tauragie, Taurague, Taurogen, Tauroggen, Taurogi, Ταουραγκέ, Таураге, Таўраге, Тауроген, ტაურაგე, טאורגה, تاؤراگے, تاوراغي, تاوراگه, تاورګې, تاورگے, ታውራገ, टौरेज, টাউরেজ, ਟੌਰੇਜ, タウラゲ, 陶拉格.