Thời gian hiện tại tại Telšiai, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Telšiai, Hạt Telsiai, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Telšiai, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Telšiai

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Telšiai

Telšiai so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Telšiai
--:--:--
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Telšiai Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Telšiai, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Telšiai
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Telšiai
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Telšiai Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Telšiai
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Telšiai

Mặt trời mọc và lặn tại Telšiai

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 30 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−74 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 37 phút
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 57 phút 6 giây
Sun azimuth
↑ 44° NE ↓ 316° NW
Golden hour
04:49–05:53 / 21:16–22:19
Blue hour
03:48–04:14 / 22:55–23:20
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 141° SE ↓ 229° SW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
403.065 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Telšiai

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Telšiai

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Telšiai

Cần điều chỉnh sau 116 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Telšiai, Litva

55.9814, 22.2472

Bản đồ

Telšiai là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Telšiai là 21.294 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Litva.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Telšiai
ISO LT / LTU
Dân số 21.294
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 55.9814, 22.2472

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Jonava Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)
Palanga Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Utena Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)
Visaginas Europe/Vilnius (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

5 / 5
Thành phố Thời gian
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Telšiai?

Giờ địa phương hiện tại tại Telšiai được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Telšiai thuộc múi giờ nào?

Telšiai sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Telšiai?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Telšiai?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Telšiai là gì?

Telšiai còn được gọi là: Telšiai, 텔샤이, Telšai, Telsche, Telschen, Telšē, Telshay, Telshi, Telshyay, Telši, Telsiai, Telşiai, Telŝiao, Telšių, Telsze, Τελσιάι, Телшјај, Телшяй, Тельше, Тельшяй, Цяльшэй, ტელშიაი, טלז, تلسياي, تلسیای, تیلشیائی, ٹیلسیائی, ټیلسیای, ቴልሲያይ, टेल्सियाय, টেলসিয়াই, ਟੇਲਸਿਆਈ, テルシェイ, 特爾希艾.